Đang tải video...
how to style thrifted clothes - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Lám thế nào để tạo nên nhưng bộ đồ tiết kiệm
Toàn bộ 261 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 261
- Tốc độ nói
- 231 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 231 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 798 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 261 câu thoại, tổng 3.343 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“so these shorts are the closest thing that I have.”
→ vì vậy những chiếc quần đùi này là thứ gần gũi nhất mà tôi có.
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“This is a little bit chunkier and more noticeable than the other styles,”
→ Đây là một chút chunkier và đáng chú ý hơn so với các phong cách khác,
Mệnh đề nhượng bộ2 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“even though that would sound lovely and incredibly cozy.”
→ mặc dù điều đó nghe có vẻ đáng yêu và vô cùng ấm cúng.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Now you guys might not have found your wedding dress at the thrift store”
→ Giờ đây, các bạn có thể chưa tìm thấy chiếc váy cưới của mình ở cửa hàng đồ cũ
be going to — dự định18 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“⇠going to a cafe ⇔
→ ⇠đi đến quán cà phê â‡
Động từ + to + động từ9 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“'I want to be cute”
→ "Tôi muốn được trở nên dễ thương
16 từ đáng học trong how to style thrifted clothes
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| vintage | /ˈvɪntɪdʒ/ | danh từ | cổ điển | 12 |
| tie | /taɪ/ | cà vạt | 11 | |
| thrift | /θrɪft/ | danh từ | đồ cũ, tiết kiệm | 10 |
| waistline | /ˈweɪstˌlaɪn/ | danh từ | vòng eo | 9 |
| denim | /ˈdenəm/ | danh từ | vải bò | 8 |
| jacket | /ˈdʒækət/ | danh từ | áo khoác | 8 |
| waist | danh từ | eo | 8 | |
| fabric | /ˈfæbrɪk/ | danh từ | vải | 7 |
| knot | /nɑːt/ | nút thắt | 6 | |
| casual | /ˈkæʒəwəli/ | tính từ | giản dị | 6 |
| skirt | danh từ | váy | 6 | |
| section | /ˈsekʃən/ | phần | 6 | |
| detail | /dɪˈteɪl/ | danh từ | chi tiết | 6 |
| men's | /menz/ | danh từ | của nam giới | 5 |
| shorts | /ʃɔːrts/ | danh từ | quần đùi | 5 |
| shoulder | /ˈʃoʊldər/ | danh từ | vai | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.