Đang tải video...
How to Take Notes in Class: The 5 Best Methods - College Info Geek - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Cách ghi chú trong lớp: 5 cách tốt nhất - College Info Geek
Toàn bộ 121 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 121
- Tốc độ nói
- 221 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 221 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 460 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 121 câu thoại, tổng 1.461 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“These are meant to help you review later.”
→ Những điều này nhằm giúp bạn xem lại sau này.
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“What is the best system for taking notes in class?”
→ Hệ thống tốt nhất để ghi chép trong lớp là gì?
Động từ + to + động từ4 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I wanted to make sure I could cover all my bases.”
→ Tôi muốn đảm bảo rằng tôi có thể bao quát được tất cả các căn cứ của mình.
have to — sự bắt buộc3 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“facets of a student's life where they have to spend money.”
→ khía cạnh của cuộc sống sinh viên nơi họ phải tiêu tiền.
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Which one's right for you?”
→ Cái nào phù hợp với bạn?
Quá khứ đơn30 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“I created a mind map.”
→ Tôi đã tạo ra một bản đồ tư duy.
16 từ đáng học trong How to Take Notes in Class: The 5 Best Methods - College Info Geek
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| method | /ˈmeθəd/ | danh từ | phương pháp | 23 |
| outline | /ˈaʊtˌlaɪn/ | động từ | phác thảo | 9 |
| map | động từ | bản đồ | 8 | |
| lecture | động từ | bài giảng | 7 | |
| column | danh từ | cột | 6 | |
| bullet | /ˈbʊlət/ | danh từ | viên đạn | 6 |
| represent | /ˌreprɪˈzent/ | động từ | đại diện | 5 |
| summary | /ˈsʌməri/ | danh từ | tóm tắt | 4 |
| computer | /kəmˈpjuːtər/ | danh từ | máy tính | 4 |
| cue | /kjuː/ | động từ | tín hiệu ra, cơ bi-a | 3 |
| being | con người | 3 | ||
| blog | danh từ | blog | 3 | |
| professor | /prəˈfesər/ | danh từ | giáo sư | 3 |
| college | /ˈkɑːlɪdʒ/ | cao đẳng | 3 | |
| post | /poʊst/ | đăng | 3 | |
| learning | học tập | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.