Đang tải video...
How to Talk About Your Family Tree - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Boost your listening confidence and learn some new vocabulary with Phil and Georgie. They have a real conversation in easy English about family trees – grandparents, aunts, uncles, cousins and other members of your wider family. Practise what you've learnt with a free worksheet and transcript here 👉 https://bbc.in/45kx0tN and sign up to our email newsletter here 👉 https://bbc.in/3O7noNY Share
Toàn bộ 96 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 96
- Tốc độ nói
- 142 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 142 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 273 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 96 câu thoại, tổng 835 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“I used to see my granddad every week.”
→ Tuần nào tôi cũng gặp ông ngoại.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Yeah, I also have not researched my family tree,”
→ Vâng, tôi cũng chưa tra cứu cây gia phả của mình,
Động từ + to + động từ3 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“If you want to know more about your family history,”
→ Nếu bạn muốn biết thêm về lịch sử gia đình mình,
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Growing up, my uncle, who has children who are my cousins,”
→ Hồi tôi lớn lên, ông chú có con là anh chị em họ của tôi
Quá khứ đơn27 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Have you researched your family tree?”
→ Anh đã tra cứu cây gia phả của mình chưa?
Động từ khuyết thiếu6 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“I think you can often look it up.”
→ tôi nghĩ bạn thường có thể tra cứu được.
8 từ đáng học trong How to Talk About Your Family Tree
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| georgie | /ˈdʒɔːrdʒi/ | danh từ | Georgie | 4 |
| extended | /ɪkˈstendəd/ | tính từ | được cấp | 4 |
| episode | /ˈepəˌsoʊd/ | danh từ | tập phim | 4 |
| similar | /ˈsɪmələr/ | tính từ | tương tự | 3 |
| children | danh từ | trẻ em | 2 | |
| people | mọi người | 2 | ||
| diagram | danh từ | sơ đồ | 2 | |
| vocabulary | /voʊˈkæbjəˌleri/ | danh từ | từ vựng | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.