Đang tải video...
How to Wear a Japanese School Uniform - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
--------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- Instagram: https://www.instagram.com/onomappu/ Twitter: https://twitter.com/onomappu
Toàn bộ 92 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 92
- Tốc độ nói
- 307 từ/phút
- Từ thông dụng
- 65%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 307 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 65% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 284 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 92 câu thoại, tổng 841 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện6 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“どうせ女子高生の制服着るなら”
→ Đằng nào cũng mặc đồng phục nữ sinh
Có thể làm gì5 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“ま、先生に怒られるんですけどね”
→ Tất nhiên là bị thầy cô mắng rồi
Muốn làm gì4 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“まず男性用の制服から紹介したいと思います”
→ Trước hết mình muốn giới thiệu đồng phục nam
Phỏng đoán3 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“俺の髪の毛短いからあまり女子高生に見えないかもしれないです”
→ Tóc mình ngắn quá nên chắc nhìn chẳng giống nữ sinh lắm
Xin phép2 lần
Công thức: ~てもいい = được phép
“普通は開けててもいいんですけど”
→ Bình thường thì để hở cúc trên cũng được
Nêu lý do8 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“これは僕の妹ので僕のじゃないです”
→ Đây là của em gái mình, không phải của mình
16 từ đáng học trong How to Wear a Japanese School Uniform
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 39 |
| な | /na/ | (nhấn) | 15 | |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 11 |
| 制服 | danh từ | đồng phục | 9 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 8 |
| つけ | /tsuke/ | danh từ | ngâm, ghi nợ | 5 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 5 |
| 高校 | /kōkō/ | danh từ | trường cấp ba | 5 |
| 髪の毛 | /kaminoke/ | danh từ | sợi tóc | 5 |
| 女子高 | danh từ | trường nữ sinh | 4 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 4 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 4 |
| 第 | /dai/ | thứ | 4 | |
| パーマ | danh từ | tóc uốn | 3 | |
| ベルト | /beruto/ | danh từ | dây đai | 3 |
| ラン | /ran/ | danh từ | chạy, lan | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.