Đang tải video...
HSK 5/6 Podcast: Keeping Pets - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
📝 Audio + text transcription for Ko-fi members: ➤https://ko-fi.com/Post/5-%E5%85%BB%E5%AE%A0%E7%89%A9-O5O0TMX64 -- MANDARIN CHINESE PODCASTS --
Toàn bộ 63 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 63
- Tốc độ nói
- 223 từ/phút
- Từ thông dụng
- 61%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 223 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 61% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 242 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 63 câu thoại, tổng 530 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân12 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以呢就会有人问我:”
→ nên có người hỏi tôi:
Tương phản4 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是另一方面呢,”
→ Nhưng mặt khác,
Đã từng4 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“我都会伤心难过好久好久。”
→ là tôi buồn bã rất lâu, rất lâu.
So sánh hơn2 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比如每天需要照顾它的饮食,”
→ Ví dụ mỗi ngày phải lo chuyện ăn uống cho nó,
Có thể, biết làm8 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“那我一般就会这样回答:”
→ Thì tôi thường trả lời thế này:
Muốn làm gì7 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“还要陪它玩儿。”
→ lại còn phải chơi với nó nữa.
16 từ đáng học trong HSK 5/6 Podcast: Keeping Pets
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 宠物 | /chǒngwù/ | danh từ | thú cưng | 25 |
| 养 | /yǎng/ | động từ | nuôi | 12 |
| 动物 | /dòngwù/ | danh từ | động vật | 9 |
| 照顾 | /zhàogù/ | động từ | chăm sóc | 7 |
| 并 | /bìng/ | liên từ | và, hơn nữa | 4 |
| 逗 | /dòu/ | động từ | trêu | 3 |
| 可爱 | /kě'ài/ | động từ | đáng yêu | 3 |
| 还要 | /háiyào/ | động từ | còn phải | 3 |
| 它们 | /tāmen/ | đại từ | chúng nó | 3 |
| 朋友圈 | /péngyǒuquān/ | danh từ | vòng bạn bè, Moments | 2 |
| 人类 | /rénlèi/ | danh từ | loài người | 2 |
| 伤心 | /shāngxīn/ | danh từ | đau lòng | 2 |
| 曾经 | /céngjīng/ | trạng từ | từng | 2 |
| 生病 | /shēngbìng/ | danh từ | bị bệnh | 2 |
| 难过 | /nánguò/ | tính từ | buồn bã | 2 |
| 内容 | /nèiróng/ | danh từ | nội dung | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- A strange sister took me to explore the mysterious cave, which can be called the Guizhou version of "Tomb Robbery Notes" [Xiao Bai's Fantasy Travel]
- Cover Music - First Love
- Love Story in a Cafe, Episode 4
- A Mini Hiking Vlog (Absolute Beginner)
- The 67-year-old man traveled around China by bicycle. He slept under bridges when he was sleepy and only ate noodles when he was hungry! 【Xiaobai's Fantasy Travel】
- How much does it cost to travel to Kuala Lumpur for 48 hours?
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.