Đang tải video...
I Adopted EVERY Dog In A Dog Shelter - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tôi Đã Nhận Nuôi MỌI Chú Chó Ở Trạm Cứu Hộ
Toàn bộ 586 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 586
- Tốc độ nói
- 200 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 200 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 759 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 586 câu thoại, tổng 3.217 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động10 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“- Jive is being looked at.”
→ - Jive đang bị dò xét.
So sánh ngang bằng5 lần
Công thức: as + tính từ + as
“- Monica's as good as gone.”
→ - Monica đã đi rồi.
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“So far, half the dogs have been adopted.”
→ Cho đến nay, một nửa số chó đã được nhận nuôi.
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“because he's the best dog here.”
→ bởi vì nó là con chó tốt nhất ở đây.
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“more than y'all are bonding.”
→ nhiều hơn tất cả các bạn đang liên kết.
be going to — dự định35 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“We're gonna monitor these cameras”
→ Chúng tôi sẽ theo dõi những camera này
16 từ đáng học trong I Adopted EVERY Dog In A Dog Shelter
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| adopt | /əˈdɑːpt/ | động từ | nhận nuôi | 18 |
| adopted | /əˈdɑːptɪd/ | nhận nuôi | 17 | |
| shelter | /ˈʃeltər/ | nơi trú ẩn | 11 | |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 7 | |
| people | mọi người | 7 | ||
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 6 |
| been | đã | 6 | ||
| billboard | danh từ | biển quảng cáo | 5 | |
| command | /kəˈmændɪd/ | lệnh | 4 | |
| gift | /ɡɪft/ | quà tặng | 4 | |
| center | /ˈsentər/ | danh từ | trung tâm | 4 |
| tons | /tʌnz/ | danh từ | hàng tấn | 3 |
| working | làm việc | 3 | ||
| finding | động từ | phát hiện | 3 | |
| adoption | /əˈdɑːpʃən/ | nhận nuôi | 3 | |
| paperwork | /ˈpeɪpərˌwɜːrk/ | danh từ | giấy tờ | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.