Đang tải video...
I Ate The World’s Largest Slice Of Pizza - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tôi Đã Ăn Lát Pizza Lớn Nhất Thế Giới
Toàn bộ 281 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 281
- Tốc độ nói
- 210 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 210 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 474 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 281 câu thoại, tổng 1.683 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“- I should've done that sooner.”
→ - Đáng lẽ tôi nên làm thế sớm hơn.
So sánh nhất7 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“for holding the most world records.”
→ về việc có nhiều kỉ lục thế giới nhất.
So sánh hơn4 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“This pizza is literally six feet and taller than Carl.”
→ Miếng pizza này dài đúng 6 feet và cao hơn Carl.
So sánh ngang bằng4 lần
Công thức: as + tính từ + as
“But, I'm not looking as bad as them.”
→ Nhưng, tôi trông không tệ như họ.
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“- My ego is shattered.”
→ - Lòng tự tôn của tôi sụp đổ rồi.
be going to — dự định22 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“- Woo, we're gonna win!”
→ - Woo, chúng ta sẽ thắng thôi!
16 từ đáng học trong I Ate The World’s Largest Slice Of Pizza
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| pizza | /ˈpiːtsə/ | pizza | 20 | |
| weigh | /ˈweɪɪŋ/ | cân | 6 | |
| slice | /slaɪs/ | danh từ | lát | 6 |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 5 |
| stomach | /ˈstʌmək/ | danh từ | dạ dày | 5 |
| people | mọi người | 4 | ||
| eater | danh từ | kẻ ăn | 4 | |
| beast | /biːst/ | con thú | 4 | |
| tyler's | /ˈtaɪlərz/ | danh từ | của Tyler | 3 |
| chestnut | danh từ | hạt dẻ | 3 | |
| cutting | /ˈkʌtɪŋ/ | tính từ | cắt | 3 |
| hungry | /ˈhʌŋɡri/ | tính từ | đói | 3 |
| record | ghi lại | 3 | ||
| winning | động từ | chiến thắng | 2 | |
| competitive | /kəmˈpetətɪv/ | tính từ | cạnh tranh | 2 |
| voiceover | /ˈvɔɪˌsoʊvər/ | danh từ | lời thuyết minh | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.