Đang tải video...
I Bought The World's Largest Firework - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tôi đã mua quả pháo hoa lớn nhất thế giới ($600.000)
Toàn bộ 371 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 371
- Tốc độ nói
- 169 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 169 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 514 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 371 câu thoại, tổng 1.883 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra4 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“I could have bought a car.”
→ Tôi có thể đã mua được một chiếc xe hơi.
So sánh nhất6 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“- That was the coolest thing”
→ Đó là điều tuyệt vời nhất
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“and every single firework will be launched.”
→ và từng quả pháo hoa sẽ được phóng ra.
So sánh hơn5 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“- A little bit bigger than popcorn.”
→ To hơn bỏng ngô một chút.
be going to — dự định24 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“- We're gonna light it,”
→ Chúng ta sẽ thắp sáng nó,
Câu hỏi với từ để hỏi9 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What were your thoughts, Chandler?”
→ Suy nghĩ của anh là gì, Chandler?
16 từ đáng học trong I Bought The World's Largest Firework
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| firework | /ˈfaɪrˌwɜːrk/ | danh từ | pháo hoa | 24 |
| explode | /ɪkˈsploʊd/ | nổ | 10 | |
| microwave | /ˈmaɪkrəˌweɪv/ | danh từ | lò vi sóng | 7 |
| launch | /lɔːntʃ/ | phóng | 7 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 6 | |
| dope | /doʊp/ | danh từ | ngầu, ma tuý | 4 |
| device | danh từ | thiết bị | 3 | |
| where's | /werz/ | ở đâu | 3 | |
| spell | /spel/ | động từ | đánh vần | 3 |
| chest | /tʃest/ | ngực | 3 | |
| supposed | /səˈpoʊzədli/ | tính từ | được cho là | 2 |
| lame | /leɪm/ | què | 2 | |
| spectacular | /spekˈtækjələr/ | tính từ | ngoạn mục | 2 |
| epic | /ˈepɪk/ | tính từ | hoành tráng | 2 |
| countdown | /ˈkaʊntˌdaʊn/ | danh từ | đếm ngược | 2 |
| nuts | /nʌts/ | tính từ | hạt, điên | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.