Đang tải video...
I encountered a cold wonderland at the end of the world in the Arctic - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Tôi đã đến xứ sở kỳ diệu băng giá ở tận cùng thế giới tại Bắc Cực.
Toàn bộ 286 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 286
- Tốc độ nói
- 151 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 151 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 644 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 286 câu thoại, tổng 1.691 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân12 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以要下山了”
→ nhưng giờ phải xuống núi thôi.
Đã từng12 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“經過陽光的照射”
→ Dưới ánh sáng mặt trời,
Tương phản11 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是可惜沒有啊”
→ nhưng thật tiếc là không có gì cả.
Câu chữ 把5 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把RAW放出來”
→ Cho mọi người xem ảnh RAW nhé,
So sánh hơn4 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“要比我們相對來說”
→ so với những nơi ở phía Nam mà chúng tôi từng đến.
Câu điều kiện2 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“據說如果能爬到這座山的山頂”
→ nghe nói nếu leo lên đến đỉnh núi này,
16 từ đáng học trong I encountered a cold wonderland at the end of the world in the Arctic
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 日出 | /rìchū/ | động từ | bình minh | 8 |
| 挪威 | /nuówēi/ | danh từ | Na Uy | 6 |
| 雲 | /yún/ | danh từ | mây | 5 |
| 盡頭 | /jìntóu/ | trạng từ | tận cùng | 5 |
| 羅 | /luó/ | La | 5 | |
| 弗 | /fú/ | danh từ | phất | 4 |
| 冰爪 | /bīngzhuǎ/ | danh từ | đinh bám băng | 4 |
| 敦 | /dūn/ | danh từ | đôn hậu | 4 |
| 三文魚 | /sānwényú/ | danh từ | cá hồi | 4 |
| 早飯 | /zǎofàn/ | danh từ | bữa sáng | 4 |
| 群島 | /qúndǎo/ | danh từ | quần đảo | 4 |
| 山頂 | /shāndǐng/ | danh từ | đỉnh núi | 4 |
| 鎬 | /gǎo/ | danh từ | cái cuốc chim | 3 |
| 早晨 | /zǎochén/ | danh từ | sáng sớm | 3 |
| 下雪 | /xiàxuě/ | động từ | đổ tuyết | 3 |
| 天空 | /tiānkōng/ | danh từ | bầu trời | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.