Đang tải video...
I Felt a Little Unsafe That Night - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
https://blablachinese.com 3 new videos every week ________________________________
Toàn bộ 135 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 135
- Tốc độ nói
- 141 từ/phút
- Từ thông dụng
- 86%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 141 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
86% số từ trong phim nằm trong nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 111 từ khác nhau. Vốn từ ở đây gần như là vốn từ nền — bạn sẽ dành sức cho việc nghe ra âm chứ không phải cho việc tra nghĩa.
Phim có 135 câu thoại, tổng 626 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Tương phản13 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是我没有说”
→ nhưng tôi đã không nói
Nêu nguyên nhân9 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以我没有跳舞”
→ nên tôi đã không nhảy
Bổ ngữ trình độ2 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“我觉得很奇怪”
→ Tôi thấy rất lạ
Câu điều kiện2 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“我害怕如果我说不”
→ Tôi sợ nếu tôi nói không
Muốn làm gì12 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“不要了不要了”
→ Thôi không cần nữa, không cần nữa
Phủ định quá khứ9 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“没有他走走走”
→ Không, anh ta cứ đi đi đi
13 từ đáng học trong I Felt a Little Unsafe That Night
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 喝酒 | /hējiǔ/ | động từ | uống rượu | 15 |
| 握手 | /wòshǒu/ | động từ | bắt tay | 11 |
| 跳舞 | /tiàowǔ/ | động từ | nhảy múa | 10 |
| 酒吧 | /jiǔbā/ | danh từ | quán bar | 7 |
| 走走 | /zǒuzǒu/ | động từ | đi dạo | 7 |
| 女生 | /nǚshēng/ | danh từ | nữ sinh | 6 |
| 来来来 | /láiláilái/ | động từ | lại đây lại đây | 5 |
| 帮 | /bāng/ | động từ | giúp | 4 |
| 第二次 | /dì'èrcì/ | số từ | lần thứ hai | 2 |
| 昨天晚上 | /zuótiānwǎnshàng/ | danh từ | tối hôm qua | 2 |
| 太好了 | /tàihǎole/ | cụm từ | tốt quá | 2 |
| 酒 | /jiǔ/ | danh từ | rượu | 2 |
| 谢谢 | /xièxiè/ | danh từ | cảm ơn | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.