Đang tải video...
I happened to get married in the village and had a meal in the field. Is the 200 yuan meal worth it? 【Xiaobai's Fantasy Travel】 - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Tình cờ gặp một đám cưới được tổ chức ở trên đồng ruộng ở một thôn làng, bữa ăn 200 tệ này có xứng đáng hay không?
Toàn bộ 728 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 728
- Tốc độ nói
- 221 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 221 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 781 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 728 câu thoại, tổng 3.143 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đã từng25 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“你們從哪過來”
→ Mấy người từ đâu đến thế
So sánh hơn5 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比如說這道魚”
→ Ví dụ như con cá này
Tương phản5 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“雖然我也是貴州人”
→ Mặc dù tôi cũng đến từ Quý Châu
Nêu nguyên nhân4 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以你們旅遊啊”
→ Cho nên các bạn đi du lịch
Bổ ngữ trình độ4 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“我也覺得好吃啊”
→ Tôi nghĩ nó sẽ ngon
Câu chữ 把3 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“要把這件事做成”
→ Làm chuyện này
16 từ đáng học trong I happened to get married in the village and had a meal in the field. Is the 200 yuan meal worth it? 【Xiaobai's Fantasy Travel】
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 遵義 | /zūnyì/ | động từ | Tuân Nghĩa | 9 |
| 宰 | /zǎi/ | động từ | mổ, chém | 9 |
| 貴州 | /guìzhōu/ | danh từ | Quý Châu | 8 |
| 搞 | /gǎo/ | động từ | làm | 8 |
| 黔東南 | /qiándōngnán/ | danh từ | Kiềm Đông Nam | 6 |
| 爬坡 | /pápō/ | danh từ | leo dốc | 6 |
| 熱情 | /rèqíng/ | danh từ | nhiệt tình | 6 |
| 節 | /jié/ | danh từ | đốt, tiết | 5 |
| 節日 | /jiérì/ | danh từ | ngày lễ | 5 |
| 席 | /xí/ | danh từ | chỗ ngồi, mâm | 5 |
| 禮 | /lǐ/ | danh từ | lễ | 5 |
| 田地 | /tiándì/ | danh từ | ruộng đất | 5 |
| 糟 | /zāo/ | động từ | tệ | 5 |
| 一桌 | /yìzhuō/ | số từ | một bàn | 5 |
| 豐盛 | /fēngshèng/ | tính từ | thịnh soạn | 5 |
| 肥肉 | /féiròu/ | danh từ | thịt mỡ | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.