Đang tải video...
I lost my temper with the taxi driver [Complaint video] - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Chưa dịch
Video có phụ đề tiếng Nhật chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 100
- Tốc độ nói
- 270 từ/phút
- Từ thông dụng
- 60%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 270 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 60% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 245 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 100 câu thoại, tổng 593 từ. 72 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện6 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“普通だったらねはいわかりましたとかさ”
→ Bình thường thì phải nói "vâng, tôi rõ rồi" chứ
Đang làm gì3 lần
Công thức: ~ている
“一下記の愚痴を聞いていただきありがとうございました”
→ Cảm ơn các bạn đã nghe tôi than phiền
Thì quá khứ6 lần
Công thức: ~た / ~ました
“家の近くまで来ましたよで”
→ xe tới gần nhà tôi
Thể lịch sự27 lần
Công thức: ~です / ~ます
“くる時の出来事です”
→ Đây là chuyện xảy ra lúc đó
16 từ đáng học trong I lost my temper with the taxi driver [Complaint video]
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 24 |
| な | /na/ | (nhấn) | 10 | |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 8 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 6 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 6 |
| タクシー | /takushī/ | danh từ | taxi | 5 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 5 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 4 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 4 | |
| ブーン | /būn/ | danh từ | vù | 4 |
| わな | /wana/ | danh từ | cái bẫy | 3 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 3 | |
| わ | /wa/ | nhỉ | 3 | |
| くらい | /kurai/ | tính từ | khoảng | 3 |
| はぁ | /hā/ | thán từ | haiz | 3 |
| はーい | /hāi/ | thán từ | vâng | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Cheap hotel Kyoto travel Best value for money hotel
- When Do Japanese People Switch to Casual Speech?
- The Nikkei 225 Hits a Record High
- Fuku (Wipe) and Fuku (Blow): Two Words, One Sound
- I tried the No. 1 yakitori in the country and I'll tell you my honest impressions of how delicious it is.
- If you get fooled you lose instantly! When we played "Werewolf Tag" with Bonbon TV, the acting was so good that it caused chaos!?
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.