Đang tải video...
I Put 100 Million Orbeez In My Friend's Backyard - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tôi để 100 triệu hạt nở ở sân sau của bạn tôi
Toàn bộ 429 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 429
- Tốc độ nói
- 148 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 148 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 540 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 429 câu thoại, tổng 2.156 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động7 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“It is supposed to rain tonight.”
→ Tối nay dự báo sẽ mưa.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Your sins have been atoned for.”
→ Cậu đã chuộc lỗi được rồi.
be going to — dự định19 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“we're gonna fill this pool,”
→ chúng tôi sẽ lấp đầy hồ bơi này,
Câu hỏi với từ để hỏi7 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What is that? - Orbeez.”
→ Cái gì kia? - Hạt nở.
Mệnh đề quan hệ3 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“- Who do you think threw the bucket?”
→ - Con nghĩ ai đã ném cái xô nào?
have to — sự bắt buộc3 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“- Yeah, you have to stay in the pool.”
→ - Bạn phải ở trong hồ bơi.
16 từ đáng học trong I Put 100 Million Orbeez In My Friend's Backyard
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| pool | danh từ | hồ bơi | 11 | |
| pewdiepie | danh từ | PewDiePie | 8 | |
| backyard | /ˈbæˌkjɑːrd/ | danh từ | sân sau | 8 |
| bucket | xô | 7 | ||
| yeet | danh từ | quăng | 5 | |
| been | đã | 4 | ||
| warning | động từ | lời cảnh báo | 4 | |
| merch | danh từ | đồ lưu niệm thương hiệu | 4 | |
| smoke | /smoʊk/ | động từ | khói | 4 |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 3 |
| sushi | /ˈsuːʃi/ | danh từ | sushi | 3 |
| pit | /pɪt/ | hố | 3 | |
| confirm | /kənˈfɜːrm/ | động từ | xác nhận | 3 |
| series | /ˈsɪriz/ | danh từ | bộ truyện | 3 |
| chill | /tʃɪl/ | thư giãn | 3 | |
| beast | /biːst/ | con thú | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- Why I Left America and Moved Back to Vietnam International Student in The US
- 15 Reasons Why Highly Intelligent People Prefer to Be Alone
- how to style thrifted clothes
- Uncle Roger HATE FOOD NETWORK ADOBO
- Trump’s First Term Trips Abroad | The Daily Show
- How to Study Smart - 3 UNIQUE Tips (That You've Never Heard Of)
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.