Đang tải video...
I Spent 24 Hours In A Doomsday Bunker - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tôi đã trải qua 24 giờ trong hầm chứa ngày tận thế
Toàn bộ 426 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 426
- Tốc độ nói
- 191 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 191 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 631 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 426 câu thoại, tổng 2.287 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động9 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“this one has been transformed”
→ cái này đã được biến thành
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“- We already have fish that have been pre-harvested”
→ Chúng tôi đã có sẵn cá được đánh bắt sẵn
be going to — dự định30 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I'm gonna go- - Yeah.”
→ Tôi phải đi- - Yeah.
Động từ + to + động từ5 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I wanted to go back.”
→ Tôi muốn quay trở lại.
have to — sự bắt buộc4 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“that we've had to go through.”
→ mà chúng tôi đã phải đi qua.
Câu hỏi với từ để hỏi4 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“- How does this work?”
→ Cái này hoạt động ra sao?
16 từ đáng học trong I Spent 24 Hours In A Doomsday Bunker
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| instrumental | /ˌɪnstrəˈmentəl/ | tính từ | nhạc không lời | 17 |
| bunker | /ˈbʌŋkər/ | danh từ | hầm trú | 13 |
| elevator | /ˈeləˌveɪtər/ | danh từ | thang máy | 9 |
| intense | /ˌɪnˈtens/ | mãnh liệt | 9 | |
| chess | /tʃes/ | danh từ | cờ vua | 8 |
| pool | danh từ | hồ bơi | 7 | |
| explosion | /ɪkˈsploʊʒən/ | danh từ | vụ nổ | 6 |
| split | /splɪt/ | chia tách | 6 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 5 |
| underground | /ˈʌndərˌɡraʊnd/ | ngầm | 5 | |
| salad | /ˈsæləd/ | sa lát | 5 | |
| sauna | /ˈsɔːnə/ | danh từ | phòng xông hơi | 4 |
| people | mọi người | 4 | ||
| booming | /ˈbuːmɪŋ/ | tính từ | bùng nổ | 4 |
| ryan | /ˈraɪən/ | danh từ | Ryan | 4 |
| double | /ˈdʌbəl/ | tính từ | gấp đôi | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.