Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

I Survived 50 Hours In Antarctica - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Tôi Đã Sinh Tồn Trong 50 Giờ Ở Nam Cực

Toàn bộ 435 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
435
Tốc độ nói
198 từ/phút
Từ thông dụng
73%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 198 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 665 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 435 câu thoại, tổng 2.402 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra4 lần

Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ

We could have cleaned up their tents.

Chúng tôi có thể đã dọn dẹp lều của họ.

So sánh nhất11 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

- The worst part of Antarctica is

- Phần tồi tệ nhất của Nam Cực là

Thể bị động3 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

- These sleeping bags are complicated.

- Những chiếc túi ngủ này rất phức tạp.

Hiện tại hoàn thành2 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

I couldn't have done it without Shopify.

Tôi không thể làm được nếu không có Shopify.

be going to — dự định15 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

I'm gonna head to bed.

Tôi sẽ đi ngủ.

have to — sự bắt buộc5 lần

Công thức: have / has / had + to + động từ

So we have to pee in these bottles

Vì vậy, chúng ta phải đi tiểu trong những cái chai này

16 từ đáng học trong I Survived 50 Hours In Antarctica

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
tent/tent/lều14
camp/kæmp/động từcắm trại10
planedanh từmáy bay10
wanna/ˈwɑːnə/động từmuốn5
jimmy's/ˈdʒɪmiz/danh từcủa Jimmy4
ipad/ˈaɪˌpæd/danh từiPad4
pee/piː/động từđi tiểu4
pants/pænts/quần dài4
bro/broʊ/danh từanh bạn4
flight/flaɪt/danh từchuyến bay4
beast/biːst/con thú4
snow/snoʊ/động từtuyết4
makingđộng từsự tạo nên3
beenđã3
poop/puːp/động từphân3
massive/ˈmæsɪv/tính từkhổng lồ3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.