Đang tải video...
I tried cooking four of the most expensive abalones and cooked them for more than a week. - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Thử nấu bốn con bào ngư đắt tiền nhất trong hơn một tuần. 10.000 tệ này liệu có lỗ không
Toàn bộ 398 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 398
- Tốc độ nói
- 274 từ/phút
- Từ thông dụng
- 62%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 274 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 62% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 765 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 398 câu thoại, tổng 1.897 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân19 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“干鲍之所以贵”
→ Tại sao bào ngư khô lại đắt
Câu chữ 把8 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把母鸡分4块”
→ Chia con gà thành 4 phần
So sánh hơn8 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“与南非鲍相比”
→ So với bào ngư Nam Phi
Đã từng8 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“再把汤渣过滤掉”
→ Sau đó lọc bỏ bã súp
Câu điều kiện6 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果是死鲍鱼”
→ Nếu là bào ngư chết rồi
Tương phản5 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是日本的网鲍”
→ Nhưng bào ngư lưới Nhật Bản
16 từ đáng học trong I tried cooking four of the most expensive abalones and cooked them for more than a week.
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 鲍 | /bào/ | danh từ | bào ngư | 26 |
| 鲍鱼 | /bàoyú/ | danh từ | bào ngư | 22 |
| 溏 | /táng/ | lòng đào | 11 | |
| 卖家 | /màijiā/ | danh từ | người bán | 7 |
| 头 | /tóu/ | danh từ | đầu | 7 |
| 网 | /wǎng/ | danh từ | mạng, lưới | 6 |
| 发 | /fā/ | động từ | phát | 6 |
| 粘 | /nián/ | động từ | dính | 6 |
| 窝 | /wō/ | động từ | tổ, ổ | 5 |
| 南非 | /nánfēi/ | danh từ | Nam Phi | 5 |
| 明显 | /míngxiǎn/ | tính từ | rõ ràng | 5 |
| 品 | /pǐn/ | động từ | phẩm | 5 |
| 麻 | /má/ | danh từ | tê, gai | 5 |
| 汤 | /tāng/ | danh từ | canh | 5 |
| 通透 | /tōngtòu/ | thông thoáng | 4 | |
| 吉 | /jí/ | danh từ | cát | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.