Đang tải video...
I Went Back To 1st Grade For A Day - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tôi Đã Quay Lại Lớp 1 Trong Một Ngày
Toàn bộ 493 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 493
- Tốc độ nói
- 160 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 160 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 671 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 493 câu thoại, tổng 2.807 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động7 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“He has to be punished.”
→ Anh ấy phải bị trừng phạt.
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“Did anyone miss more than two questions?”
→ Có ai sai nhiều hơn hai câu hỏi không?
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“The weakest link had to go so.”
→ Liên kết yếu nhất đã phải đi như vậy.
be going to — dự định32 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I'm gonna win with you.”
→ Tôi sẽ giành chiến thắng với bạn.
Mệnh đề quan hệ12 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Let's see who will pass.”
→ Hãy xem ai sẽ vượt qua.
Câu hỏi với từ để hỏi8 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What is the state bird?”
→ Con chim của bang là gì?
16 từ đáng học trong I Went Back To 1st Grade For A Day
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| grade | /ɡreɪd/ | điểm | 45 | |
| failed | /feɪld/ | tính từ | thất bại | 11 |
| people | mọi người | 6 | ||
| false | /fɔːls/ | sai | 6 | |
| math | /mæθ/ | toán học | 6 | |
| speech | /spiːtʃ/ | danh từ | bài phát biểu | 5 |
| fail | /feɪl/ | động từ | thất bại | 5 |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 4 |
| protractor | danh từ | thước đo góc | 4 | |
| merch | danh từ | đồ lưu niệm thương hiệu | 4 | |
| trade | /ˈtreɪdɪŋ/ | thương mại | 4 | |
| government | danh từ | chính phủ | 4 | |
| partner | /ˈpɑːrtnər/ | đối tác | 4 | |
| finished | /ˈfɪnɪʃt/ | tính từ | đã xong | 4 |
| teacher | /ˈtiːtʃər/ | danh từ | giáo viên | 4 |
| desk | /desk/ | bàn làm việc | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.