Đang tải video...
I went to Tibet by bike - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Đạp xe đến Tây Tạng
Toàn bộ 328 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 328
- Tốc độ nói
- 113 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 113 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 515 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 328 câu thoại, tổng 1.430 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân11 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因為這裡是高原,”
→ Vì đây là vùng cao nguyên,
Đã từng10 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“過幾天就會涼了”
→ Vài hôm nữa sẽ còn lạnh hơn.
Câu chữ 把10 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把這水燒開,”
→ Đun cho nó sôi lên.
Thể bị động8 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“可能已經被拿走了”
→ Có lẽ ai đó đã lấy đi rồi.
Câu điều kiện8 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果夏天來了”
→ Nếu là mùa hè,
Tương phản4 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“,但是他們的摩托車”
→ Nhưng xe máy của họ thì…
16 từ đáng học trong I went to Tibet by bike
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 垃圾 | /lājī/ | danh từ | rác | 9 |
| 帳篷 | /zhàngpéng/ | danh từ | lều | 8 |
| 昨晚 | /zuówǎn/ | danh từ | tối qua | 7 |
| 湖 | /hú/ | danh từ | hồ | 6 |
| 拿走 | /názǒu/ | động từ | lấy đi | 5 |
| 費用 | /fèiyòng/ | danh từ | chi phí | 5 |
| 自行車 | /zìxíngjū/ | danh từ | xe đạp | 5 |
| 摩托車 | /mótuōjū/ | danh từ | xe máy | 5 |
| 雪山 | /xuěshān/ | danh từ | núi tuyết | 5 |
| 睡袋 | /shuìdài/ | danh từ | túi ngủ | 4 |
| 不知 | /bùzhī/ | động từ | không biết | 4 |
| 被子 | /bèizi/ | danh từ | chăn | 4 |
| 麵條 | /miàntiáo/ | danh từ | sợi mì | 4 |
| 收費 | /shōufèi/ | danh từ | thu phí | 4 |
| 露營 | /lùyíng/ | động từ | cắm trại | 4 |
| 燒開 | /shāokāi/ | động từ | đun sôi | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.