Đang tải video...
I Went Vegan for 30 Days: Here's What Happened to Me - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tôi đã ăn chay trong 30 ngày: Đây là những gì đã xảy ra với tôi
Toàn bộ 262 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 262
- Tốc độ nói
- 185 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 185 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 683 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 262 câu thoại, tổng 2.326 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động9 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“to be prepared for this”
→ để chuẩn bị cho việc này
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“That being said there have been a couple of occasions”
→ Điều đó đang được nói rằng đã có một vài lần
Động từ + to + động từ14 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I do plan to continue”
→ Tôi có kế hoạch tiếp tục
Quá khứ tiếp diễn8 lần
Công thức: was/were + V-ing
“Recently, I was watching this video of myself”
→ Gần đây tôi đang xem video này của chính mình
be going to — dự định8 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“that I'm gonna be making.”
→ mà tôi sắp làm.
Mệnh đề quan hệ7 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which is kind of a bummer.”
→ đó là một điều đáng tiếc.
16 từ đáng học trong I Went Vegan for 30 Days: Here's What Happened to Me
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| vegan | /ˈveɡən/ | danh từ | thuần chay | 16 |
| being | con người | 8 | ||
| been | đã | 6 | ||
| veganism | danh từ | chủ nghĩa thuần chay | 6 | |
| clarity | /ˈklerəti/ | danh từ | sự rõ ràng | 6 |
| impact | /ˌɪmˈpækt/ | động từ | tác động | 6 |
| mental | /ˈmentəl/ | tinh thần | 6 | |
| people | mọi người | 5 | ||
| coma | /ˈkoʊmə/ | danh từ | hôn mê | 5 |
| saying | động từ | câu nói | 4 | |
| diet | /ˈdaɪət/ | danh từ | chế độ ăn | 4 |
| positive | /ˈpɑːzətɪv/ | tính từ | tích cực | 4 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 3 | |
| tacos | /ˈtɑːkoʊz/ | danh từ | bánh taco | 3 |
| environmental | /ɪnˌvaɪrənˈmentəli/ | môi trường | 3 | |
| variety | /vərˈaɪəti/ | đa dạng | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.