Đang tải video...
Idiom Story: Playing the Lute to a Cow - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
❤️ Thanks for watching! Please "like" my videos so YouTube recommends more! https://www.lazychinese.com Visit my website for more videos with free transcripts (Characters+Pinyin+English) and to book private/group classes.
Toàn bộ 113 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 113
- Tốc độ nói
- 113 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 113 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 128 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 113 câu thoại, tổng 522 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Bổ ngữ trình độ12 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“他弹得很开心”
→ Ông gảy rất vui
Nêu nguyên nhân6 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为它听不懂”
→ vì nó nghe không hiểu
Đã từng2 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“所以不要难过”
→ nên đừng buồn
Câu điều kiện2 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果我弹得很好”
→ Nếu mình gảy hay
So sánh hơn2 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比如说你很喜欢音乐”
→ Ví dụ bạn rất thích âm nhạc
Có thể, biết làm8 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“那你可以说啊”
→ thì bạn có thể nói
16 từ đáng học trong Idiom Story: Playing the Lute to a Cow
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 弹 | /tán/ | động từ | gảy, bật | 14 |
| 弹琴 | /tánqín/ | động từ | gảy đàn, chơi đàn | 9 |
| 头 | /tóu/ | danh từ | đầu | 9 |
| 音乐家 | /yīnyuèjiā/ | danh từ | nhạc sĩ, nhạc công | 8 |
| 对牛弹琴 | /duìniútánqín/ | cụm từ | đàn gảy tai trâu | 7 |
| 公 | /gōng/ | danh từ | công, đực | 7 |
| 明 | /míng/ | tính từ | minh, sáng | 7 |
| 草 | /cǎo/ | danh từ | cỏ | 6 |
| 鼓掌 | /gǔzhǎng/ | động từ | vỗ tay | 5 |
| 一头 | /yìtóu/ | số từ | một con (lượng từ cho lợn, trâu bò) | 4 |
| 音乐 | /yīnyuè/ | danh từ | âm nhạc | 4 |
| 听不懂 | /tīngbùdǒng/ | động từ | nghe không hiểu | 4 |
| 当 | /dāng/ | danh từ | làm, khi | 4 |
| 所有人 | /suǒyǒurén/ | danh từ | mọi người | 3 |
| 艺术 | /yìshù/ | danh từ | nghệ thuật | 2 |
| 没关系 | /méiguānxì/ | cụm từ | không sao | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.