Đang tải video...
Idiom Story: Pulling Up Seedlings to Help Them Grow - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Learn Chinese with Stories! Easy Chinese Story for Beginners - Learn Mandarin Chinese with Comprehensible Input. Welcome to Comprehensible Mandarin! Shoutout to our Patrons: Jose, Glenda, Tim, Kara, Bulmaro, Tuan, Erin, Aaron, Banh, Alec, Jim, Nathaniel, Dylan, Bai, Pablo, Shravilsha, Braylen, Happy, Marco, Sasha, Aaron, Shira, Brent, Toshiro, Alexandr, Cesar, Sandra, Carolyn, Debbie, Benjamin,
Toàn bộ 83 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 83
- Tốc độ nói
- 177 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 177 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 260 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 83 câu thoại, tổng 685 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân7 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以他坐在田边休息”
→ nên ngồi nghỉ bên bờ ruộng
Đã từng4 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“所以他每天都需要过来工作”
→ nên ngày nào ông cũng phải ra làm
Tương phản4 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是他们的高度”
→ nhưng chiều cao của chúng
Vừa… vừa…3 lần
Công thức: 一边 (一邊)… 一边…
“这个时候他一边思考一边来看自己的衣服”
→ Lúc này vừa nghĩ ông vừa nhìn xuống áo mình
Câu điều kiện2 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“那么如果将地里的秧苗向上拉扯”
→ thì nếu kéo mấy cây mạ dưới ruộng lên trên
Thể bị động2 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“于是线头被扯的越来越长”
→ Thế là sợi chỉ bị kéo ra càng lúc càng dài
16 từ đáng học trong Idiom Story: Pulling Up Seedlings to Help Them Grow
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 线头 | /xiàntóu/ | danh từ | sợi chỉ thò ra, đầu chỉ | 6 |
| 一边 | /yìbiān/ | trạng từ | một bên | 6 |
| 庄家 | /zhuāngjiā/ | danh từ | hoa màu, cây trồng | 5 |
| 地里 | /dìlǐ/ | danh từ | ngoài ruộng | 5 |
| 成语故事 | /chéngyǔgùshì/ | cụm từ | chuyện thành ngữ | 5 |
| 庄稼 | /zhuāngjia/ | danh từ | hoa màu, mùa màng | 4 |
| 浇水 | /jiāoshuǐ/ | động từ | tưới nước | 4 |
| 苗 | /miáo/ | danh từ | mầm | 4 |
| 田地 | /tiándì/ | danh từ | ruộng đất | 4 |
| 成语 | /chéngyǔ/ | danh từ | thành ngữ | 4 |
| 于是 | /yúshì/ | liên từ | thế là | 4 |
| 来到 | /láidào/ | động từ | đến | 4 |
| 施肥 | /shīféi/ | động từ | bón phân | 3 |
| 种 | /zhǒng/ | số từ | loại, trồng | 3 |
| 不知 | /bùzhī/ | động từ | không biết | 3 |
| 思考 | /sīkǎo/ | động từ | suy nghĩ | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.