Đang tải video...
I'll give you my honest opinion on whether it's worth going to this restaurant that is vying for the best sushi in Japan - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Có đáng để ghé thăm các nhà hàng sushi khó đặt nhất Nhật Bản không?
Toàn bộ 364 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 364
- Tốc độ nói
- 472 từ/phút
- Từ thông dụng
- 61%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 472 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 61% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 782 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 364 câu thoại, tổng 2.891 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện11 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“予約のチャンスが回ってきたら”
→ nhưng khi có cơ hội đặt chỗ
Có thể làm gì11 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“最高級のものを仕入れられるそうですね”
→ nhà cung cấp với chất lượng cao cấp nhất.
Phỏng đoán6 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“体現できるのかもしれないですね”
→ chính là kết quả của việc quản lý nhiệt độ tỉ mỉ
Muốn làm gì5 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“ありがたいですね”
→ nhưng tôi thất biết ơn vì có thể đặt được chỗ
Vừa… vừa…2 lần
Công thức: ~ながら
“解けながら繊維の間から たこの上品な香りが”
→ khi tan ra thì hương thơm tinh tế của bạch tuộc tỏa ra
Đang làm gì47 lần
Công thức: ~ている
“調和になっています”
→ sự hòa quyện hoàn hảo
16 từ đáng học trong I'll give you my honest opinion on whether it's worth going to this restaurant that is vying for the best sushi in Japan
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| な | /na/ | (nhấn) | 91 | |
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 81 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 72 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 22 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 14 | |
| ほど | /hodo/ | mức độ, khoảng | 11 | |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 10 |
| カツオ | /katsuo/ | danh từ | cá ngừ vằn | 9 |
| より | /yori/ | trạng từ | hơn | 9 |
| 上品 | /jōhin/ | danh từ | thanh nhã | 9 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 8 | |
| しょう | /shō/ | động từ | nhỏ, chút | 8 |
| なんば | /nanba/ | danh từ | Namba | 8 |
| 管理 | /kanri/ | danh từ | quản lý | 8 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 8 |
| 小 | /shō/ | danh từ | nhỏ | 8 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.