Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Immersive Korean: Real-Life Expressions - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt

00:00 Intro 00:51 How to use this lesson 01:33 Lesson Start: 착용 표현 Wearing Expressions

Toàn bộ 199 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
199
Tốc độ nói
149 từ/phút
Từ thông dụng
48%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 149 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 48% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 357 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 199 câu thoại, tổng 949 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Có thể / không thể14 lần

Công thức: -(으)ㄹ 수 있다 / 없다

라고 할 수 있어요.

có thể nói như vậy.

Câu điều kiện7 lần

Công thức: -(으)면 = nếu

손에 착용하면 "끼다"라고 해요.

Đeo ở tay thì gọi là "đeo (găng)".

Đi để làm gì2 lần

Công thức: -(으)러 가다 / 오다

사람들이 놀러 오는 공원이에요.

Là công viên mọi người tới chơi.

Đang làm gì51 lần

Công thức: -고 있다

들고 있어요.

Đang cầm.

Tương phản2 lần

Công thức: -지만 = nhưng

온라인으로 기록을 남기지만

và lưu lại trên mạng,

Thì quá khứ8 lần

Công thức: -았- / -었- + đuôi

신발을 벗었어요.

Đã cởi giày ra rồi.

16 từ đáng học trong Immersive Korean: Real-Life Expressions

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
/seo/động từđứng15
/ærobuteo/danh từro (tiếng đệm)13
/do/cũng13
쓰고/sseugo/viết rồi; đội rồi12
이에요/ieyo/11
/ga/đi9
써요/sseoyo./viết; dùng; đội8
/deul/hậu tố số nhiều7
돼요/dwaeyo./được, trở thành7
산타/santaga/danh từông già Noel7
타고/tago/đi bằng (xe)7
신발/sinbal/danh từgiày dép6
수업/sueobi/danh từtiết học6
촛불/chotbureun/danh từngọn nến5
입고/ipgo/mặc rồi5
수영/suyeong,/danh từbơi lội5

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Hàn

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.