Đang tải video...
Immersive Korean: Real-Life Expressions - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
00:00 Intro 00:51 How to use this lesson 01:33 Lesson Start: 착용 표현 Wearing Expressions
Toàn bộ 199 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 199
- Tốc độ nói
- 149 từ/phút
- Từ thông dụng
- 48%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 149 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 48% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 357 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 199 câu thoại, tổng 949 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể / không thể14 lần
Công thức: -(으)ㄹ 수 있다 / 없다
“라고 할 수 있어요.”
→ có thể nói như vậy.
Câu điều kiện7 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“손에 착용하면 "끼다"라고 해요.”
→ Đeo ở tay thì gọi là "đeo (găng)".
Đi để làm gì2 lần
Công thức: -(으)러 가다 / 오다
“사람들이 놀러 오는 공원이에요.”
→ Là công viên mọi người tới chơi.
Đang làm gì51 lần
Công thức: -고 있다
“들고 있어요.”
→ Đang cầm.
Tương phản2 lần
Công thức: -지만 = nhưng
“온라인으로 기록을 남기지만”
→ và lưu lại trên mạng,
Thì quá khứ8 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“신발을 벗었어요.”
→ Đã cởi giày ra rồi.
16 từ đáng học trong Immersive Korean: Real-Life Expressions
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 15 |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 13 |
| 도 | /do/ | cũng | 13 | |
| 쓰고 | /sseugo/ | viết rồi; đội rồi | 12 | |
| 이에요 | /ieyo/ | là | 11 | |
| 가 | /ga/ | đi | 9 | |
| 써요 | /sseoyo./ | viết; dùng; đội | 8 | |
| 들 | /deul/ | hậu tố số nhiều | 7 | |
| 돼요 | /dwaeyo./ | được, trở thành | 7 | |
| 산타 | /santaga/ | danh từ | ông già Noel | 7 |
| 타고 | /tago/ | đi bằng (xe) | 7 | |
| 신발 | /sinbal/ | danh từ | giày dép | 6 |
| 수업 | /sueobi/ | danh từ | tiết học | 6 |
| 촛불 | /chotbureun/ | danh từ | ngọn nến | 5 |
| 입고 | /ipgo/ | mặc rồi | 5 | |
| 수영 | /suyeong,/ | danh từ | bơi lội | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.