Đang tải video...
Intermediate Korean Story: The Chef's Restaurant - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Learn Korean through a Comprehensible Input Story. 📖 📍 This short story is written for INTERMEDIATE Korean learners.📗 📍 You have an option to turn the English/Japanese subtitles on or off.
Toàn bộ 51 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 51
- Tốc độ nói
- 110 từ/phút
- Từ thông dụng
- 51%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 110 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 51% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 162 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 51 câu thoại, tổng 404 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì2 lần
Công thức: động từ + -고 싶다
“음식 가격이 생각보다 높았지만 저는 먹어 보고 싶었어요.”
→ Giá món ăn cao hơn tôi tưởng, nhưng tôi vẫn muốn thử ăn.
Câu điều kiện2 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“거기서 먹으려면 세 달을 기다려야 한다고요?”
→ Muốn ăn ở đó thì phải chờ ba tháng cơ á?
Tương phản3 lần
Công thức: -지만 = nhưng
“음식 가격이 생각보다 비쌌지만 나는 맛이 너무 궁금했다.”
→ Giá món ăn đắt hơn tôi tưởng, nhưng tôi tò mò về hương vị quá.
So sánh hơn3 lần
Công thức: A + 보다 + B = B hơn A
“네, 음식 가격이 생각보다 높았지만 저는 한번 먹어 보고 싶었어요.”
→ Có, giá món ăn cao hơn tôi tưởng, nhưng tôi vẫn muốn thử ăn một lần.
Thì quá khứ14 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“가능한 날 중 제일 빠른 날로 예약을 잡았다 .”
→ Tôi đặt bàn vào ngày sớm nhất trong những ngày còn trống.
Phủ định4 lần
Công thức: 안 + động từ / -지 않다
“말도 안 돼요.”
→ Vô lý quá.
16 từ đáng học trong Intermediate Korean Story: The Chef's Restaurant
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 레스토랑 | /reseutorangi/ | danh từ | nhà hàng | 11 |
| 가 | /ga/ | đi | 10 | |
| 도 | /do/ | cũng | 8 | |
| 새로운 | /saeroun/ | mới | 6 | |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 5 |
| 셰프 | /syepeuui/ | danh từ | đầu bếp | 5 |
| 예약 | /yeyageul/ | danh từ | đặt chỗ | 5 |
| 나요 | /nayo/ | ra nhé | 4 | |
| 유명 | /yumyeong/ | tính từ | nổi tiếng | 4 |
| 검색 | /geomsaek/ | danh từ | tìm kiếm | 4 |
| 문을 | /muneul/ | cánh cửa | 4 | |
| 리뷰 | /ribyuga/ | danh từ | nhận xét, đánh giá | 4 |
| 예뻐 | /yeppeo/ | đẹp | 3 | |
| 많고 | /manko/ | nhiều và | 3 | |
| 알고 | /algo/ | biết rồi | 3 | |
| 보니 | /boni,/ | nhìn thì | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.