Đang tải video...
Is JLPT N3 Enough to Live in Japan? - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Hai người Nhật trò chuyện về việc thi đỗ N3 rồi dùng tiếng Nhật thật ngoài đời ra sao.
Toàn bộ 137 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 137
- Tốc độ nói
- 201 từ/phút
- Từ thông dụng
- 68%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 201 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 266 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 137 câu thoại, tổng 1.037 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện6 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“ずっと日本に住んでいれば良いかなぁ~と思います。”
→ nên em nghĩ cứ sống ở Nhật luôn có khi lại hay.
Muốn làm gì6 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“例えば、今みたいな ... こういう会話 ...”
→ Ví dụ như bây giờ... kiểu nói chuyện thế này...
Nêu lý do13 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“しかも、けんさんは英語が話せるから、”
→ Với lại anh Ken nói được tiếng Anh,
Đang làm gì7 lần
Công thức: ~ている
“あの~、僕はオーストラリアに住んでいたんですけど、”
→ Ừm~, anh từng sống ở Úc,
Như là, sao cho4 lần
Công thức: ~ように / ~ような
“じゃあ、ずっと日本に住めるようにね、”
→ Vậy thì để được sống ở Nhật lâu dài,
Lời đề nghị lịch sự2 lần
Công thức: ~てください
“そのビザが取れるように、 JLPT N2、頑張ってください!”
→ để lấy được cái visa đó, JLPT N2, em cố lên nhé!
16 từ đáng học trong Is JLPT N3 Enough to Live in Japan?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 43 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 18 | |
| オーストラリア | /ōsutoraria/ | danh từ | Úc | 17 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 15 |
| な | /na/ | (nhấn) | 15 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 14 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 13 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 11 | |
| 緊張 | /kinchō/ | danh từ | căng thẳng | 7 |
| ろ | /ro/ | danh từ | (đệm) | 7 |
| 住 | /jū/ | danh từ | ở | 6 |
| スキー | /sukī/ | danh từ | trượt tuyết | 6 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 6 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 6 |
| ほんとに | /hontonī/ | trạng từ | thật sự | 5 |
| 行き | /iki/ | động từ | chiều đi | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.