Đang tải video...
Istanbul - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Istanbul
Toàn bộ 512 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 512
- Tốc độ nói
- 133 từ/phút
- Từ thông dụng
- 59%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 133 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 59% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.178 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 512 câu thoại, tổng 3.238 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động17 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Christian mosaics were plastered over,”
→ Những bức tranh khảm của Cơ Đốc giáo được dán lên
So sánh nhất13 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“the holiest in all Islam.”
→ thánh địa linh thiêng nhất trong đạo Hồi.
So sánh hơn5 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“You have more than you need.”
→ Bạn có nhiều hơn thứ bạn cần rồi đấy
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“has been a crossroads of civilization.”
→ đã là bước ngoặt quan trọng của nền văn minh.
Mệnh đề nhượng bộ2 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“Despite the tourists and the knickknacks,”
→ Bất chấp khách du lịch và những thứ lặt vặt,
Mệnh đề quan hệ10 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“who co-authors my Istanbul guidebook.”
→ đồng tác giả với cuốn sách hướng dẫn Istanbul của tôi.
16 từ đáng học trong Istanbul
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| sultan | /ˈsʌltən/ | danh từ | quốc vương | 13 |
| empire | /ˈempaɪər/ | đế quốc | 10 | |
| mosque | /mɑːsk/ | danh từ | nhà thờ Hồi giáo | 9 |
| people | mọi người | 8 | ||
| prayer | /prer/ | danh từ | lời cầu nguyện | 8 |
| modern | /ˈmɑːdərn/ | tính từ | hiện đại | 8 |
| bridge | cầu | 8 | ||
| church | /tʃɜːrtʃ/ | danh từ | nhà thờ | 7 |
| center | /ˈsentər/ | danh từ | trung tâm | 7 |
| allah | /ˈɑːlə/ | danh từ | Allah | 6 |
| harem | /ˈherəm/ | danh từ | hậu cung | 6 |
| istanbul's | danh từ | của Istanbul | 6 | |
| been | đã | 5 | ||
| western | /ˈwestərn/ | phương tây | 5 | |
| palace | /ˈpæləs/ | danh từ | cung điện | 5 |
| capital | /ˈkæpətəl/ | danh từ | thủ đô | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- I Made A Giant 100-Egg Omelet - Tasty
- Ellen's Astounding Anaconda Dancer
- Brief History of The Royal Family
- Study Less Study Smart: A 6-Minute Summary of Marty Lobdell's Lecture - College Info Geek
- BACKYARD TENT!! First Time Camping with Adley and Baby Niko! Smores routine by the Camp Fire
- A Professional Mermaid's Entire Routine, from Waking Up to Saving the Ocean | Allure
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.