Đang tải video...
I've used A.I. to change hundreds of different types of clothes! - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Tôi đã sử dụng A.I. để thay đổi hàng trăm loại quần áo khác nhau!
Toàn bộ 347 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 347
- Tốc độ nói
- 339 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 339 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 545 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 347 câu thoại, tổng 2.162 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu chữ 把20 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“我們把它存下來”
→ Chúng ta lưu nó lại
Câu điều kiện19 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果我們精細的”
→ Nếu chúng ta tinh chỉnh..
Nêu nguyên nhân17 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以它就給我這些圖”
→ Vậy nên nó cho tôi những bức ảnh này.
So sánh hơn16 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比如說這樣拉扯”
→ ví dụ như kéo áo thế này.
Thể bị động4 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“一起被追蹤合成上去”
→ rồi cùng bị tổng hợp lên
Đã từng2 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“它手是直接靠過來的”
→ tay nó trực tiếp đưa qua
16 từ đáng học trong I've used A.I. to change hundreds of different types of clothes!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 生成 | /shēngchéng/ | động từ | tạo ra | 22 |
| 動作 | /dòngzuò/ | danh từ | động tác | 10 |
| 一張 | /yìzhāng/ | số từ | một tấm | 9 |
| 關鍵字 | /guānjiànzì/ | danh từ | từ khoá | 7 |
| 外套 | /wàitào/ | danh từ | áo khoác ngoài | 7 |
| 帽子 | /màozi/ | danh từ | mũ | 7 |
| 合成 | /héchéng/ | động từ | tổng hợp | 6 |
| 張 | /zhāng/ | số từ | tấm | 6 |
| 效果 | /xiàoguǒ/ | danh từ | hiệu quả | 6 |
| 追蹤 | /zhuīzōng/ | động từ | theo dõi | 5 |
| 透明 | /tòumíng/ | động từ | trong suốt | 5 |
| 身上 | /shēnshàng/ | danh từ | trên người | 5 |
| 單張 | /dānzhāng/ | danh từ | một tờ | 4 |
| 裁切 | /cáiqiè/ | động từ | cắt gọt | 4 |
| 輸入 | /shūrù/ | động từ | nhập vào | 4 |
| 圖片 | /túpiàn/ | danh từ | hình ảnh | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.