Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

January 1st in Shinjuku: Japanese Listening Practice - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

Join my subscription course!😊 https://bit.ly/speak-japanese-naturally-yt You'll learn about Japanese phonetics, such as pronunciation, rhythm, pitch accent, intonation and so on. Those knowledge will help you sound natural when speaking Japanese.

Toàn bộ 104 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
104
Tốc độ nói
140 từ/phút
Từ thông dụng
61%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 140 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 61% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 322 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 104 câu thoại, tổng 868 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu điều kiện4 lần

Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu

さようなら、またねー

Tạm biệt, gặp lại sau!

Muốn làm gì2 lần

Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい

作ったばかりのものを食べたいときも、注文します

Muốn ăn đồ vừa làm xong thì cũng gọi.

Có thể làm gì2 lần

Công thức: ~ことができる / động từ khả năng

ここでお茶を入れます

Chỗ này để pha trà.

Nêu lý do10 lần

Công thức: ~から / ~ので = vì

何もできないので、募金をしました

Vì chẳng làm được gì nên mình đã quyên góp.

Đang làm gì10 lần

Công thức: ~ている

15103円、払おうとしている

Đang định trả 15.103 yên.

Như là, sao cho5 lần

Công thức: ~ように / ~ような

中は楽しめるようなお店やホテルが入っています

Bên trong có các cửa hàng và khách sạn để vui chơi.

16 từ đáng học trong January 1st in Shinjuku: Japanese Listening Practice

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
/shi/danh từ(đệm)39
まし/mashi/đỡ hơn23
した/shita/động từđã, phía dưới15
てい/tei/danh từthể diện, đình12
しま/shima/danh từđảo, sọc12
賽銭/saisen/danh từtiền dâng lễ6
/na/(nhấn)6
神宮/jingū/danh từthần cung, đền lớn5
明治/meiji/danh từMeiji5
/hako/danh từhộp5
揺れ/yure/danh từsự rung lắc4
/saku/danh từtác phẩm4
初詣/hatsumōde/danh từlễ chùa đầu năm4
行き/iki/động từchiều đi4
/kan/danh từtoà, quán4
/wa/nhỉ3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.