Đang tải video...
Japan News 5: The First Female Prime Minister - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Learn Easy Japanese with real news from October 2025 🇯🇵 1️⃣ Japan’s first female prime minister 2️⃣ OECD: Japan’s teachers work the longest hours
Toàn bộ 63 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 63
- Tốc độ nói
- 143 từ/phút
- Từ thông dụng
- 56%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 143 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 56% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 205 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 63 câu thoại, tổng 720 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì2 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“育てて 日本の経済を強くしたいと話しています。”
→ năng lượng sạch
Đang làm gì14 lần
Công thức: ~ている
“高市さんは 同性婚にも反対しています。”
→ bảo vệ đất nước mình nhiều hơn, làm sao để tự bảo vệ được.
Nêu lý do4 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“仕事があります。なので長時間労働が 生まれてしまっています。文部科学省は”
→ rồi nói chuyện với phụ huynh học sinh, gặp mặt trao đổi — rất nhiều việc.
Thì quá khứ12 lần
Công thức: ~た / ~ました
“総理大臣が生まれました。 日本で”
→ có thủ tướng mới. Ở Nhật,
Thể lịch sự46 lần
Công thức: ~です / ~ます
“話します。 ゆっくり”
→ Nhật Bản. Tôi nói chậm
16 từ đáng học trong Japan News 5: The First Female Prime Minister
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 39 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 22 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 15 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 12 |
| つい | /tsui/ | trạng từ | lỡ, vừa mới | 9 |
| 総理 | /sōri/ | danh từ | thủ tướng | 9 |
| 大臣 | /daijin/ | danh từ | bộ trưởng | 9 |
| ノーベル | /nōberu/ | danh từ | Nobel | 8 |
| 免疫 | /men'eki/ | danh từ | miễn dịch | 8 |
| 部活 | /bukatsu/ | danh từ | hoạt động câu lạc bộ | 7 |
| 女性 | /josei/ | danh từ | phụ nữ | 7 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 6 | |
| 賞 | /shō/ | danh từ | giải thưởng | 6 |
| 受賞 | /jushō/ | danh từ | nhận giải | 6 |
| な | /na/ | (nhấn) | 6 | |
| 平均 | /heikin/ | danh từ | trung bình | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Japanese conversation with YUSUKE san YUYU NIHONGO (No1)
- Let’s learn some daily life Japanese and onomatopoeia with this video:)
- Japanese Not Found in Textbooks, vol. 14
- You might find out if the school ghost story is true at 4:44.
- 20 Slice-of-Life Pictures 05: Routine
- Cat Day in Japan (6-Minute Japanese Listening)
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.