Đang tải video...
[Japan Travel] Odawara Vlog/Odawara in Japan - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
[Du lịch Nhật Bản] Odawara Vlog
Toàn bộ 144 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 144
- Tốc độ nói
- 231 từ/phút
- Từ thông dụng
- 64%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 231 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 64% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 482 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 144 câu thoại, tổng 1.697 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì9 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“多分あ向こうが正規のルートはこっちみたいなので”
→ Chắc là lối đi chính thức nằm ở hướng bên kia
Câu điều kiện4 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“ちょっと私も食べたことがないので来たら皆さんにお見せします”
→ Mình cũng chưa ăn thử bao giờ, nên khi có món, mình sẽ quay lại cho mọi người xem nhé!
Nêu lý do15 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“暑いのでこっちの器に入れました”
→ Vì nóng quá, nên mình đã múc sang bát nhỏ này.
Lời đề nghị lịch sự11 lần
Công thức: ~てください
“見てくださいあそこにもうお城が見えます”
→ Nhìn kìa! Lâu đài đã xuất hiện trước mắt mình rồi!
Đang làm gì5 lần
Công thức: ~ている
“だけ開けさせていただきますします”
→ Mình sẽ mở nắp ra một chút nào.
Như là, sao cho2 lần
Công thức: ~ように / ~ような
“またさっきと同じように切符を入れて改札を出 ます.”
→ Cũng giống như lúc trước, mình sẽ đưa vé ra và khỏi cổng.
16 từ đáng học trong [Japan Travel] Odawara Vlog/Odawara in Japan
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 93 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 27 | |
| 小田原 | /odawara/ | danh từ | Odawara | 18 |
| な | /na/ | (nhấn) | 17 | |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 15 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 14 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 12 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 11 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 9 |
| 書 | /sho/ | danh từ | sách, viết | 9 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 8 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 8 |
| 新幹線 | /shinkansen/ | danh từ | tàu cao tốc | 7 |
| 着 | /gi/ | danh từ | mặc, bộ | 6 |
| うどん | /udon/ | danh từ | mì udon | 6 |
| ますよ | /masuyo/ | (lịch sự) | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.