Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Japanese conversation with YUSUKE san YUYU NIHONGO (No1) - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

Cuộc hội thoại tiếng Nhật với YUSUKE từ YUYU NIHONGO (No1)

Toàn bộ 258 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
258
Tốc độ nói
269 từ/phút
Từ thông dụng
67%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 269 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 463 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 258 câu thoại, tổng 2.036 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu điều kiện16 lần

Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu

日本で、はたらきたく なかった。

Tôi không muốn làm việc ở Nhật.

Muốn làm gì10 lần

Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい

さらに、倍(ばい) みたいなね。

Và hơn gấp đôi nhỉ.

Có thể làm gì2 lần

Công thức: ~ことができる / động từ khả năng

そうだね 。敬語(けいご)を 話さないと おこられますね。

Đúng vậy. Nếu không dùng kính ngữ sẽ bị la đấy.

Phỏng đoán2 lần

Công thức: ~かもしれない = có lẽ

じゃあ 外国で 働いたら もしかしたら 楽しいかもしれないと 思って、海外に。

Nên tôi nghĩ, có lẽ làm việc ở nước ngoài sẽ vui hơn, và quyết định đi ra nước ngoài.

Nên làm gì2 lần

Công thức: ~ほうがいい

自分が話したいこと っていうよりかは 今、話した方がいいこと。

Thay vì nói về điều mình muốn nói, tôi nghĩ về điều nên nói.

Nêu lý do31 lần

Công thức: ~から / ~ので = vì

やっぱり 単一民族なので、

vì là quốc gia đơn sắc tộc,

16 từ đáng học trong Japanese conversation with YUSUKE san YUYU NIHONGO (No1)

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
/shi/danh từ(đệm)70
/na/(nhấn)68
てい/tei/danh từthể diện, đình29
けど/kedo/liên từnhưng25
/kudari/danh từdòng, đi16
たら/tara/nếu như, cá tuyết12
/wa/nhỉ12
しま/shima/danh từđảo, sọc12
そうだ/sōda/trạng từđúng vậy11
/mi/động từvẻ, tính chất10
思い/omoi/danh từnỗi lòng, ý nghĩ9
/yu/danh từnước nóng9
した/shita/động từđã, phía dưới8
がい/gai/danh từgiá trị, hại7
けさ/kesā/danh từsáng nay6
まし/mashi/đỡ hơn6

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.