Đang tải video...
Japanese grammar no one will tell you! - Differences between - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
[NgỮ Pháp NhẬT BẢN] Không Ai DẠY BẠN CẢ! Sự khác biệt giữa "と" và "の"
Toàn bộ 132 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 132
- Tốc độ nói
- 210 từ/phút
- Từ thông dụng
- 67%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 210 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 240 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 132 câu thoại, tổng 956 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện6 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“この動画がいいと思ったら、”
→ Nếu cảm thấy thích video này
Có thể làm gì2 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“両方使うことができます。例えば”
→ cả こと và の. Ví dụ
Đang làm gì17 lần
Công thức: ~ている
“食事をしているシーンなど、”
→ hay cảnh ăn uống...
Như là, sao cho9 lần
Công thức: ~ように / ~ような
“のように両方使えますね。”
→ cả 2 câu trên có thể dùng cả こと hoặc の
Nêu lý do7 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“間違えやすい文法ですので、”
→ cũng dễ bị nhầm lẫn
Lời đề nghị lịch sự4 lần
Công thức: ~てください
“間違っていればXをつけてみてください。”
→ còn nếu sai thì hãy đánh X
16 từ đáng học trong Japanese grammar no one will tell you! - Differences between
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 28 |
| な | /na/ | (nhấn) | 23 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 19 |
| 使 | /shi/ | danh từ | sứ giả, dùng | 18 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 13 |
| しか | /shika/ | chỉ, hươu | 12 | |
| アルバム | /arubamu/ | danh từ | album | 11 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 10 |
| 動作 | /dōsa/ | danh từ | động tác | 10 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 8 | |
| 山田 | /yamada/ | danh từ | Yamada | 8 |
| 行 | /kudari/ | danh từ | dòng, đi | 7 |
| 行動 | /kōdō/ | danh từ | hành động | 7 |
| 入 | /nyū/ | danh từ | vào | 6 |
| 表 | /hyō/ | danh từ | bảng, mặt ngoài | 6 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.