Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Japanese Listening Practice: How to Use Gozaimasu - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

Hội thoại ở một đại lý ô tô, nghe cách người Nhật dùng kính ngữ 'gozaimasu' trong tình huống thật.

Toàn bộ 214 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
214
Tốc độ nói
219 từ/phút
Từ thông dụng
59%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 219 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 59% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 414 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 214 câu thoại, tổng 1.523 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu điều kiện5 lần

Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu

そうしたら、そこ一時停止なんで

Vậy thì chỗ kia là dừng lại một nhịp ạ.

Muốn làm gì3 lần

Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい

かっこいい車に乗りたいです

Tôi muốn lái xe đẹp cơ.

Có thể làm gì3 lần

Công thức: ~ことができる / động từ khả năng

で、なぜこんなことができるかというと

Mà vì sao làm được như thế,

Đang làm gì25 lần

Công thức: ~ている

日本一、売れている車

Chiếc xe bán chạy nhất Nhật Bản.

Nêu lý do9 lần

Công thức: ~から / ~ので = vì

ああのー2列目のですね

À, ý quý khách là hàng ghế thứ hai ạ.

Lời đề nghị lịch sự9 lần

Công thức: ~てください

聞き取ってください

Các bạn nghe xem có bắt được không nhé.

16 từ đáng học trong Japanese Listening Practice: How to Use Gozaimasu

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
/shi/danh từ(đệm)118
てい/tei/danh từthể diện, đình30
しま/shima/danh từđảo, sọc30
した/shita/động từđã, phía dưới18
/na/(nhấn)14
さい/sai/danh từtuổi11
/migi/danh từphải9
まし/mashi/đỡ hơn7
点検danh từkiểm tra, kiểm định6
右折danh từrẽ phải6
/聞/động từnghe6
/ho/danh từbảo6
お客様/okyakusama/danh từquý khách6
/saka/danh từdốc6
本日/honjitsu/danh từhôm nay6
乗り/nori/danh từsự đi xe, đà5

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.