Đang tải video...
JLPT N2 Grammar: ~次第 - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
三本塾の教材「カジュアル日本語」販売中! The textbook of Sambon Juku "Casual Nihongo" on sale! https://www.youtube.com/watch?v=2gkSpNXwDL0
Toàn bộ 64 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 64
- Tốc độ nói
- 152 từ/phút
- Từ thông dụng
- 67%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 152 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 129 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 64 câu thoại, tổng 421 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện12 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“だから、社長が来たら”
→ Nên hễ giám đốc đến
Phải làm gì4 lần
Công thức: ~なければならない / ~ないといけない
“今、何かをしたい、しなければいけない”
→ Là khi bây giờ muốn làm gì đó, phải làm gì đó,
Muốn làm gì3 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“何か順番を言いたいとき”
→ khi muốn nói về thứ tự,
Nêu lý do6 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“なので、そこでお店の人が”
→ Nên khi đó nhân viên nói:
Phủ định7 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“申し訳ありません。”
→ Chúng tôi xin lỗi.
Thì quá khứ2 lần
Công thức: ~た / ~ました
“これはさっきも言いましたが”
→ Cái này lúc nãy tôi cũng đã nói,
16 từ đáng học trong JLPT N2 Grammar: ~次第
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 25 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 10 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 7 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 6 | |
| 次第 | /shidai/ | danh từ | tuỳ thuộc | 6 |
| 連絡 | /renraku/ | danh từ | liên lạc | 5 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 4 |
| 使 | /shi/ | danh từ | sứ giả, dùng | 4 |
| したら | /shitara/ | liên từ | nếu vậy thì | 4 |
| 打ち合わせ | /uchiawase/ | danh từ | họp bàn | 4 |
| な | /na/ | (nhấn) | 4 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 3 |
| なり | /nari/ | động từ | thành, dáng | 3 |
| 社長 | /shachō/ | danh từ | giám đốc | 3 |
| 資料 | /shiryō/ | danh từ | tài liệu | 3 |
| 商品 | /shōhin/ | danh từ | sản phẩm | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Japanese Podcast - Conversation with Haru san | Japanese and English subtitles
- Making Origami Shuriken
- JLPT N5 Podcast: Easy Japanese Conversation
- January 1st in Shinjuku: Japanese Listening Practice
- This place is even more amazing than the athletic course that combines SASUKE and Mario!
- JLPT N5 Grammar Focus: Shitai / Shitakunai
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.