Đang tải video...
JLPT N3 Grammar: ~ず - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
三本塾の教材「カジュアル日本語」販売中! The textbook of Sambon Juku "Casual Nihongo" on sale! https://www.youtube.com/watch?v=2gkSpNXwDL0
Toàn bộ 97 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 97
- Tốc độ nói
- 327 từ/phút
- Từ thông dụng
- 63%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 327 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 159 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 97 câu thoại, tổng 797 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện3 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“「ず」の後に必ず 「ず」のあとにかならず”
→ nên sau「ず」nhất định
Có thể làm gì2 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“使うことができます。 つかうことができます。”
→ đều dùng được.
Lời đề nghị lịch sự7 lần
Công thức: ~てください
“なるようにしてください。”
→ "không làm A mà làm B".
Như là, sao cho4 lần
Công thức: ~ように / ~ような
“映画を見ますのように えいがをみますのように”
→ "mua sắm", "xem phim".
Nêu lý do3 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“なので、この例文 なので、このれいぶん”
→ Vậy nên câu ví dụ này nghĩa là
Thì quá khứ3 lần
Công thức: ~た / ~ました
“家を出てしまいました いえをでてしまいました”
→ mà đã ra khỏi nhà mất rồi,
16 từ đáng học trong JLPT N3 Grammar: ~ず
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 57 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 22 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 17 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 14 |
| おなじ | /onaji/ | giống nhau | 9 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 8 |
| どうし | /dōshi/ | danh từ | động từ | 8 |
| 使 | /shi/ | danh từ | sứ giả, dùng | 7 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 6 | |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 6 |
| れい | /rei/ | danh từ | lễ, không | 6 |
| かたち | /katachi/ | danh từ | hình dáng | 6 |
| いえ | /ie/ | thán từ | ngôi nhà | 6 |
| えい | thán từ | ei (tiếng hô) | 5 | |
| しな | /shina/ | động từ | lúc, hàng | 5 |
| ぶん | /bun/ | danh từ | phần | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.