Đang tải video...
JLPT N3 Grammar: 始める and 終わる - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
三本塾の教材「カジュアル日本語」販売中! The textbook of Sambon Juku "Casual Nihongo" on sale! https://www.youtube.com/watch?v=2gkSpNXwDL0
Toàn bộ 71 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 71
- Tốc độ nói
- 149 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 149 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 100 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 71 câu thoại, tổng 378 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Xin phép5 lần
Công thức: ~てもいい = được phép
“どっちでもいいです。”
→ đều được.
Có thể làm gì3 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“と言うことができます。”
→ Có thể nói như vậy.
Lời đề nghị lịch sự3 lần
Công thức: ~てください
“一緒に使ってください。”
→ dạng gốc (stem) của động từ.
Phủ định4 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“という言い方はしません。”
→ 「降り始まる」hay「見始まる」.
Thì quá khứ3 lần
Công thức: ~た / ~ました
“「見始めました」ですね。”
→ Là「見始めました」nhỉ.
Thể lịch sự36 lần
Công thức: ~です / ~ます
“一緒に使います。”
→ của động từ khác.
16 từ đáng học trong JLPT N3 Grammar: 始める and 終わる
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 25 |
| 意志 | /ishi/ | danh từ | ý chí | 7 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 6 | |
| 読み | /yomi/ | danh từ | cách đọc | 5 |
| 使 | /shi/ | danh từ | sứ giả, dùng | 4 |
| 書き | /gaki/ | động từ | viết | 4 |
| 終える | /oe/ | động từ | kết thúc | 4 |
| わり | /wari/ | danh từ | tỷ lệ | 3 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 3 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 2 |
| 使い | /tsukai/ | danh từ | sự dùng | 2 |
| しょう | /shō/ | động từ | nhỏ, chút | 2 |
| ステム | /sutemu/ | danh từ | dạng gốc của động từ (stem) | 2 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 2 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 2 |
| 行き | /iki/ | động từ | chiều đi | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- JLPT N5 Listening: Wedding Party, Curry & Swimming
- Unboxing a Package from America
- Two Graduation Songs That Bring Back Memories
- JLPT N5 Listening: Japan News 12
- What Is Culture Day in Japan?
- Perfect your business Japanese: Things to note and examples of self-introductions when foreign employees join the company
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.