Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

JLPT N3 Grammar: ほど, part 2 - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

ONLINE LESSONS https://www.facebook.com/SambonJuku/ TEXTBOOK "Casual Nihongo"

Toàn bộ 132 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
132
Tốc độ nói
141 từ/phút
Từ thông dụng
71%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 141 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 155 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 132 câu thoại, tổng 608 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu điều kiện15 lần

Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu

勉強すればするほど

Càng học

Xin phép4 lần

Công thức: ~てもいい = được phép

この形でもいいです。

Dạng này cũng được.

Có thể làm gì3 lần

Công thức: ~ことができる / động từ khả năng

言うことができます。

"càng nhai càng ra vị".

Lời đề nghị lịch sự3 lần

Công thức: ~てください

と言ってください。

(ăn nhiều thì no).

Nêu lý do3 lần

Công thức: ~から / ~ので = vì

なので、この例文

Nên câu ví dụ này,

Phủ định4 lần

Công thức: ~ない / ~ません

とは言いません。

(càng ăn càng no).

16 từ đáng học trong JLPT N3 Grammar: ほど, part 2

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
/shi/danh từ(đệm)31
ほど/hodo/mức độ, khoảng26
しま/shima/danh từđảo, sọc8
/na/(nhấn)8
使い/tsukai/danh từsự dùng6
なり/nari/động từthành, dáng6
/gen/danh từlời6
わり/wari/danh từtỷ lệ5
使/shi/danh từsứ giả, dùng4
読み/yomi/danh từcách đọc4
/wa/nhỉ4
はま/hama/danh từbãi4
ギター/gitā/danh từđàn ghi ta4
/ro/danh từ(đệm)4
なら/nara/liên từnếu là3
まし/mashi/đỡ hơn3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.