Đang tải video...
JLPT N3 Grammar: じゃん - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
■■■ ONLINE LESSONS https://www.facebook.com/SambonJuku/
Toàn bộ 164 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 164
- Tốc độ nói
- 190 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 190 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 180 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 164 câu thoại, tổng 942 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể làm gì10 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“使うことができます。”
→ cũng dùng được.
Muốn làm gì7 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“という確認をしたい”
→ "mình từng đi Hokkaido cùng nhau mà đúng không",
Đang làm gì4 lần
Công thức: ~ている
“間違っていますよという気持ちです。”
→ bạn nhầm rồi".
Lời đề nghị lịch sự4 lần
Công thức: ~てください
“と上げてください。”
→ 「一緒に北海道行ったじゃん」.
Nêu lý do3 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“とてもカジュアルな言い方なので”
→ là cách nói rất thân mật
Thì quá khứ9 lần
Công thức: ~た / ~ました
“否定と確認でした。”
→ Là phủ định và xác nhận.
16 từ đáng học trong JLPT N3 Grammar: じゃん
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 48 |
| ますよ | /masuyo/ | (lịch sự) | 19 | |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 18 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 16 |
| な | /na/ | (nhấn) | 12 | |
| 否定 | /hitei/ | danh từ | phủ định | 12 |
| 行 | /kudari/ | danh từ | dòng, đi | 9 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 8 | |
| 使 | /shi/ | danh từ | sứ giả, dùng | 7 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 7 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 6 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 6 |
| 返す | /kaesu/ | động từ | trả lại | 5 |
| 使い | /tsukai/ | danh từ | sự dùng | 4 |
| はあ | /hā/ | thán từ | haa | 4 |
| 行き | /iki/ | động từ | chiều đi | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.