Đang tải video...
JLPT N5 Listening: Bee Sting, Piano Concert and a Trip to Japan - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Aki kể ba chuyện trong tuần bằng tiếng Nhật đơn giản mức N5, nói chậm và rõ.
Toàn bộ 63 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 63
- Tốc độ nói
- 143 từ/phút
- Từ thông dụng
- 57%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 143 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 57% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 160 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 63 câu thoại, tổng 600 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện2 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“自転車に乗っていました。 そうしたら蜂が来ました。”
→ Mình đang đạp xe. Thế rồi một con ong bay tới.
Đang làm gì5 lần
Công thức: ~ている
“パスタを食べていました。パスタを食べる 。食べていました。”
→ Mình đang ăn mì Ý. Ăn mì Ý. Đang ăn.
Lời đề nghị lịch sự4 lần
Công thức: ~てください
“とっても うるさいです。セミです。で教えてください。”
→ Ồn kinh khủng. Ve sầu đấy. Mọi người kể cho mình nghe với nhé. Đây là
Nêu lý do2 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“蜂がたくさんいたので急いで食べました。 皆さんは蜂に刺されたことはありますか?”
→ Ong nhiều quá nên mình ăn thật nhanh. Mọi người từng bị ong đốt chưa?
Thì quá khứ32 lần
Công thức: ~た / ~ました
“先週 ピアノのコンサートに行きました。”
→ tuần trước mình đã đi nghe hoà nhạc piano.
Thể lịch sự37 lần
Công thức: ~です / ~ます
“のコンサートです。 先週、”
→ piano. Tuần trước,
16 từ đáng học trong JLPT N5 Listening: Bee Sting, Piano Concert and a Trip to Japan
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 41 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 30 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 13 |
| 蜂 | /hachi/ | danh từ | con ong | 12 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 12 |
| コンサート | /konsāto/ | danh từ | buổi hoà nhạc | 11 |
| 行き | /iki/ | động từ | chiều đi | 10 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 8 |
| な | /na/ | (nhấn) | 8 | |
| オランダ | /oranda/ | danh từ | Hà Lan | 6 |
| ピアニスト | /pianisuto/ | danh từ | nghệ sĩ piano | 5 |
| 先週 | /senshū/ | danh từ | tuần trước | 5 |
| ピアノ | /piano/ | danh từ | đàn piano | 5 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 4 |
| パスタ | /pasuta/ | danh từ | mì Ý | 4 |
| 急 | /kyū/ | tính từ | gấp, dốc | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Making Origami Shuriken
- JLPT N5 Podcast: Easy Japanese Conversation
- This place is even more amazing than the athletic course that combines SASUKE and Mario!
- January 1st in Shinjuku: Japanese Listening Practice
- Japanese Podcast - Conversation with Haru san | Japanese and English subtitles
- The Tale of Princess Kaguya
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.