Đang tải video...
JLPT N5 Listening: Museum, Painting and Running - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Hi everyone! I'm Aki 👋 In this video I talk about three things that happened to me recently — all in simple Japanese at JLPT N5 level. I speak slowly with easy vocabulary so it's perfect for beginners! ✅ What you'll learn
Toàn bộ 53 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 53
- Tốc độ nói
- 132 từ/phút
- Từ thông dụng
- 56%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 132 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 56% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 155 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 53 câu thoại, tổng 483 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì2 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“2つ目は薄い緑。薄い緑色。 抹ッーラテみたいな色。最後はテラコッタ”
→ Màu thứ hai là xanh lá nhạt. Xanh lá nhạt. Màu giống như matcha latte. Cuối cùng là màu đất nung
Đang làm gì7 lần
Công thức: ~ている
“太陽が出ている 暖かい日でした。”
→ Đó là một ngày ấm áp, có nắng.
Nêu lý do2 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“ている なので走るのが楽しいです。楽しいです。”
→ nên chạy bộ rất vui. Vui lắm.
Thì quá khứ22 lần
Công thức: ~た / ~ました
“た。 カフェでカツサンドを食べました。”
→ . Mình ăn bánh mì kẹp thịt chiên ở quán cà phê.
Phủ định3 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“塗りましたか?塗りましたか?塗りません でしたか?”
→ tường nhà mình chưa? Đã sơn chưa? Hay chưa từng sơn?
Thể lịch sự36 lần
Công thức: ~です / ~ます
“初めて 大会で走ります。”
→ Lần đầu tiên mình chạy trong một giải đấu.
16 từ đáng học trong JLPT N5 Listening: Museum, Painting and Running
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 38 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 27 | |
| 美術館 | /bijutsukan/ | danh từ | bảo tàng mỹ thuật | 11 |
| 走り | /hashiri/ | động từ | chạy | 10 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 9 |
| 塗り | /nuri/ | danh từ | lớp sơn | 8 |
| 大会 | /taikai/ | danh từ | đại hội | 6 |
| 作業 | /sagyō/ | danh từ | thao tác | 4 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 4 |
| 行き | /iki/ | động từ | chiều đi | 4 |
| たこ | /tako/ | danh từ | bạch tuộc | 3 |
| がい | /gai/ | danh từ | giá trị, hại | 3 |
| つい | /tsui/ | trạng từ | lỡ, vừa mới | 3 |
| ペンキ | /penki/ | danh từ | sơn (nước sơn) | 3 |
| 自転車 | /jitensha/ | danh từ | xe đạp | 3 |
| 薄い | /usui/ | tính từ | mỏng | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.