Đang tải video...
JLPT N5 Listening: Sakura and the Museum - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Learn Easy Japanese (JLPT N5) with a real story about my week. In this video, I talk slowly and clearly about seeing the cherry blossoms in the NL, visiting a museum, and making plans for summer! I use mostly N5-level words and grammar, with simple explanations for harder words.
Toàn bộ 63 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 63
- Tốc độ nói
- 131 từ/phút
- Từ thông dụng
- 58%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 131 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 58% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 138 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 63 câu thoại, tổng 493 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì4 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“4日です。ニースのビーチに行きたいです 。”
→ đêm 4 ngày. Tôi muốn ra bãi biển ở Nice.
Đang làm gì6 lần
Công thức: ~ている
“の写真 を展示していました。”
→ họ triển lãm ảnh chụp.
Nêu lý do3 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“。 遊びに来るので”
→ Vì bạn sang chơi
Lời đề nghị lịch sự2 lần
Công thức: ~てください
“最初から 最後まで見ていってください。”
→ xem từ đầu đến cuối nhé.
Thì quá khứ19 lần
Công thức: ~た / ~ました
“桜が満開でした。 満開”
→ hoa anh đào nở rộ. 満開
Phủ định3 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“ない。 私はずっとニースに行きたいと思ってい”
→ Chưa. Tôi lúc nào cũng muốn đi Nice.
16 từ đáng học trong JLPT N5 Listening: Sakura and the Museum
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 34 |
| 行き | /iki/ | động từ | chiều đi | 17 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 12 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 11 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 10 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 8 |
| 美術館 | /bijutsukan/ | danh từ | bảo tàng mỹ thuật | 8 |
| お花 | /ohana/ | danh từ | hoa | 7 |
| たい | /tai/ | danh từ | muốn | 6 |
| オランダ | /oranda/ | danh từ | Hà Lan | 6 |
| しか | /shika/ | chỉ, hươu | 5 | |
| ニース | /nīsu/ | danh từ | Nice (thành phố Pháp) | 5 |
| 行 | /kudari/ | danh từ | dòng, đi | 4 |
| つい | /tsui/ | trạng từ | lỡ, vừa mới | 4 |
| 夏休み | /natsuyasumi/ | danh từ | nghỉ hè | 4 |
| 懐 | /futokoro/ | danh từ | lòng, túi tiền | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.