Đang tải video...
Kansai Dialect Lesson 3: Sentence Endings - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
『JLPTこの一冊で合格する』本屋さん&Amazonで発売中! 📕 N1:https://www.amazon.co.jp/dp/4910337156/ 📘 N2:https://www.amazon.co.jp/dp/4910337164/
Toàn bộ 82 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 82
- Tốc độ nói
- 203 từ/phút
- Từ thông dụng
- 69%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 203 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 212 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 82 câu thoại, tổng 1.116 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì6 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“をやっていきたいと思います。AさんとBさんの会話です。まず、関東の言い方だから”
→ nhé. Đây là hội thoại giữa A và B. Trước hết là cách nói Kanto:
Như là, sao cho7 lần
Công thức: ~ように / ~ような
“勉強しようね 誘う言い方ですね。 これ関西弁だと「一緒に勉強しような」になります”
→ "勉強しようね" là cách rủ rê nhỉ. Câu này trong tiếng Kansai thành "一緒に勉強しような".
Nêu lý do6 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“語尾の尾はお尻のことなので、文章の最後につつける言葉ですね。”
→ Chữ 尾 trong 語尾 nghĩa là cái đuôi, nên đó là từ gắn vào cuối câu nhỉ.
Đang làm gì4 lần
Công thức: ~ている
“じゃ、3問目いきましょう! ああ、これは話している時に使いますね。日本語上手だね”
→ Nào, sang câu 3! À, cái này dùng lúc đang nói chuyện nhỉ. "日本語上手だね"
Lời đề nghị lịch sự3 lần
Công thức: ~てください
“是非使ってみてください。では、また次の動画でお会いしましょう!”
→ nên bạn nhất định thử dùng nhé. Vậy, hẹn gặp lại ở video sau!
Thì quá khứ8 lần
Công thức: ~た / ~ました
“まずルール通りだと「だ」は「や」になりますね。「よ」は何になるんでしたか?”
→ Trước hết theo đúng quy tắc thì「だ」thành「や」nhỉ. Còn「よ」thì thành gì nhỉ?
16 từ đáng học trong Kansai Dialect Lesson 3: Sentence Endings
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 53 |
| な | /na/ | (nhấn) | 47 | |
| なり | /nari/ | động từ | thành, dáng | 27 |
| しよう | /shiyō/ | động từ | hãy làm | 14 |
| ゆ | /yu/ | danh từ | nước nóng | 13 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 10 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 10 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 9 | |
| 語尾 | /gobi/ | danh từ | đuôi câu | 8 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 8 |
| 暇 | /hima/ | danh từ | rảnh | 8 |
| わり | /wari/ | danh từ | tỷ lệ | 6 |
| 拍手 | /hakushu/ | danh từ | tiếng vỗ tay | 6 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 5 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 5 |
| 関東 | /kantō/ | danh từ | vùng Kanto | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.