Đang tải video...
Korean History 3: Unified Silla and Balhae - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
#comprehensibleinput #comprehensiblekorean Hoopoe is NOT a real Silla bird. I just saw it in 경주 Hello! Today is the third lesson in our Korean History series. We will learn how Silla unified the Three Kingdoms and about the rise of a new kingdom in the north, Balhae. Why did Silla join forces with China (Tang Dynasty)? And who carried on the spirit of Goguryeo? Let's explore this fascinating era
Toàn bộ 61 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 61
- Tốc độ nói
- 105 từ/phút
- Từ thông dụng
- 56%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 105 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 56% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 117 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 61 câu thoại, tổng 333 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể trang trọng19 lần
Công thức: -습니다 / -ㅂ니다
“공격했습니다. 한강”
→ tấn công Tân La. Sông Hán
Thì quá khứ5 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“동맹을 맺었어요.”
→ Đã kết đồng minh.
Thể lịch sự thông thường13 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“연합 동맹했어요.”
→ Liên hợp — đã kết đồng minh.
16 từ đáng học trong Korean History 3: Unified Silla and Balhae
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 가 | /ga/ | đi | 10 | |
| 했어요 | /haesseoyo/ | đã làm | 8 | |
| 공격 | /gonggyeoge/ | danh từ | cuộc tấn công | 7 |
| 당나라 | /dangnarae/ | danh từ | nhà Đường | 7 |
| 수막새 | /sumaksae./ | danh từ | ngói úp đầu mái | 6 |
| 멸망 | /myeolmang/ | danh từ | sự diệt vong | 5 |
| 당 | /dangeun/ | danh từ | nhà Đường | 5 |
| 연합군 | /yeonhapguneun/ | danh từ | liên quân | 4 |
| 추 | danh từ | Chu (âm chữ Hán) | 3 | |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 3 |
| 유물 | /yumureul/ | danh từ | di vật, cổ vật | 3 |
| 이에요 | /ieyo/ | là | 3 | |
| 통일 | /tongnirira/ | danh từ | sự thống nhất | 3 |
| 동맹 | /dongmaengeul/ | danh từ | liên minh | 3 |
| 유 | danh từ | Yu (chữ Hán "hữu") | 2 | |
| 요청 | /yocheongeul/ | danh từ | yêu cầu, lời đề nghị | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.