Đang tải video...
Korean Idioms: The Story of Ohapjijol (오합지졸) - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Have you ever been in a group project where everyone talks but nobody actually does the work? In Korean, we have a specific word for that: 오합지졸 (Ohapjizol)! In today's video, we are diving into a fun, story-based lesson to learn this advanced Korean four-character idiom (Saja-seongeo).
Toàn bộ 56 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 56
- Tốc độ nói
- 162 từ/phút
- Từ thông dụng
- 39%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 162 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 39% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 180 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 56 câu thoại, tổng 399 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện4 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“머릿수만 많으면 무조건 이길까요?”
→ Cứ đông người là chắc chắn thắng sao?
Tương phản2 lần
Công thức: -지만 = nhưng
“하지만 이 사람들은 훈련을 안 받았어요.”
→ Nhưng những người này chưa được huấn luyện.
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: -처럼 / -같이 = như
“까마귀 떼처럼 규율이나 질서 없이 모인 무리, 모임이라는 뜻이에요.”
→ Nghĩa là đám đông, nhóm người tụ tập mà chẳng có kỷ luật hay trật tự gì, như bầy quạ.
Phủ định9 lần
Công thức: 안 + động từ / -지 않다
“그리고 일은 안 해요.”
→ Còn việc thì không làm.
Thì quá khứ7 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“사람들이 많이 모였어요.”
→ Rất nhiều người tụ họp lại.
Thể lịch sự thông thường22 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“친구들과 약속을 했어요.”
→ Tôi hẹn với bạn bè.
16 từ đáng học trong Korean Idioms: The Story of Ohapjijol (오합지졸)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 까마귀 | /kkamagwiraneun/ | danh từ | con quạ | 12 |
| 가 | /ga/ | đi | 11 | |
| 라는 | /raneun/ | gọi là | 7 | |
| 뜻이에요 | /tteusieyo?/ | có nghĩa là | 7 | |
| 사람들 | /saramdeul/ | mọi người | 7 | |
| 모 | /mo/ | góc, mạ non | 7 | |
| 오합지졸 | /ohapjijoriraneun/ | danh từ | đám ô hợp, quân ô hợp | 6 |
| 도 | /do/ | cũng | 6 | |
| 떼 | /ttereul/ | động từ | đám, bầy | 6 |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 5 |
| 머릿수 | /meoritsuman/ | danh từ | số lượng đầu người | 5 |
| 무조건 | /mujogeon/ | trạng từ | vô điều kiện, chắc chắn | 5 |
| 도망 | /domang/ | danh từ | sự bỏ chạy | 4 |
| 훈련 | /hullyeoneul/ | danh từ | sự huấn luyện, rèn luyện | 4 |
| 이에요 | /ieyo/ | là | 4 | |
| 군사 | /gunsa/ | tính từ | quân sự | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.