Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Korean Input at the Airport - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt

✈️ Comprehensible Korean Input for Beginners | Airport & Flight in Korea ✈️

Toàn bộ 88 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
88
Tốc độ nói
79 từ/phút
Từ thông dụng
56%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 79 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

Chỉ 56% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 131 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 88 câu thoại, tổng 283 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Đi để làm gì2 lần

Công thức: -(으)러 가다 / 오다

지금 찾으러 가요. 찾으러 가요.

Bây giờ mình đi lấy. Đi.

So sánh ngang bằng3 lần

Công thức: -처럼 / -같이 = như

같이 갈까요?

Đi cùng nhau nhé?

Thể lịch sự thông thường35 lần

Công thức: -아요 / -어요 / -예요

술 있어요.

Rượu.

16 từ đáng học trong Korean Input at the Airport

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
가요/gayo/đi thôi9
공항/gonghang,/danh từsân bay6
봐요/bwayo/xem chừng4
공항버스/gonghangbeoseu/danh từxe buýt sân bay4
타러/tareo/để đi (xe)3
캐리어/kaerieo,/danh từvali kéo3
스트레칭/seuteureching,/danh từgiãn cơ3
샀어요/sasseoyo./đã mua3
줄을/jureul/sợi dây, hàng2
사람들/saramdeul/mọi người2
카운터/kaunteo./danh từquầy2
체크인/chekeuin,/danh từlàm thủ tục (check-in)2
부쳐요/buchyeoyo./rán, chiên2
찾으러/chajeureo/để đi tìm, để lấy2
앉았어요/anjasseoyo./đã ngồi2
신어요/sineoyo./đi (giày, tất)2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Hàn

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.