Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Korean Input in Seoul (Walking Vlog) - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt

🚶‍♀️ Comprehensible Korean Input for Beginners | Walking in Hyehwa, Seoul 🌆

Toàn bộ 86 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
86
Tốc độ nói
82 từ/phút
Từ thông dụng
41%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 82 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

Chỉ 41% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 124 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 86 câu thoại, tổng 181 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

1 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể lịch sự thông thường39 lần

Công thức: -아요 / -어요 / -예요

도착했어요.

Tới nơi rồi.

16 từ đáng học trong Korean Input in Seoul (Walking Vlog)

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
걸어요/georeoyo./đi bộ4
보여요/boyeoyo/nhìn thấy; trông có vẻ4
산책/sanchaek/danh từđi dạo4
계단/gyedani/danh từcầu thang3
사람들/saramdeul/mọi người2
줄을/jureul/sợi dây, hàng2
높아요/nopayo./cao2
전구/jeonguga/danh từbóng đèn2
가팔라요/gapallayo./dốc2
오르막/oreumak/danh từđoạn dốc lên2
산책해요/sanchaekaeyo./đi dạo2
건너요/geonneoyo./băng qua2
서요/seoyo./đứng; dừng2
골목/golmok/danh từcon hẻm2
극장/geukjang/danh từrạp hát2
이건/igeon/cái này2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Hàn

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.