Đang tải video...
Korean Input: Lunar New Year Soup (Tteokguk) - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
🍲 Comprehensible Korean Input for Beginners | Making 떡국 for 설날 🍲
Toàn bộ 57 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 57
- Tốc độ nói
- 81 từ/phút
- Từ thông dụng
- 45%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 81 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 45% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 102 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 57 câu thoại, tổng 159 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đang làm gì2 lần
Công thức: -고 있다
“지금 끓고 있어요”
→ Bây giờ đang sôi.
Thể lịch sự thông thường33 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“팔팔 끓어요”
→ Sôi mạnh.
16 từ đáng học trong Korean Input: Lunar New Year Soup (Tteokguk)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 떡국 | /tteokguk/ | danh từ | canh bánh gạo | 5 |
| 이건 | /igeon/ | cái này | 4 | |
| 사골 | /sagol/ | danh từ | xương ống (hầm) | 3 |
| 설날 | /seollal./ | danh từ | Tết Nguyên đán | 3 |
| 끓여요 | /kkeuryeoyo/ | đun sôi, nấu | 3 | |
| 깨요 | /kkaeyo./ | tỉnh dậy; đập vỡ | 2 | |
| 풀어요 | /pureoyo/ | tháo ra, cởi ra | 2 | |
| 해동했어요 | /haedonghaesseoyo/ | đã rã đông | 2 | |
| 끓고 | /kkeulko/ | đang sôi | 2 | |
| 팔팔 | /palpal/ | trạng từ | sùng sục (sôi) | 2 |
| 저어요 | /jeoeoyo./ | khuấy | 2 | |
| 명절 | /myeongjeol/ | danh từ | ngày lễ tết | 2 |
| 국물 | /gungmul./ | danh từ | nước dùng | 2 |
| 썰어요 | /sseoreoyo./ | thái, cắt | 2 | |
| 소금 | /sogeum./ | danh từ | muối | 2 |
| 그릇 | /geureut./ | danh từ | cái bát | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.