Đang tải video...
Korean Input: Shopping at Daiso - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
🛍️ Shopping at Daiso | Comprehensible Korean Input for Beginners 🛍️
Toàn bộ 231 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 231
- Tốc độ nói
- 113 từ/phút
- Từ thông dụng
- 61%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 113 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 61% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 176 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 231 câu thoại, tổng 439 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì2 lần
Công thức: động từ + -고 싶다
“또 사고 싶어요”
→ mình vẫn muốn mua thêm.
Ý định, phỏng đoán2 lần
Công thức: -겠- = sẽ, chắc là
“못 찾겠어요”
→ Không tìm được.
Phủ định4 lần
Công thức: 안 + động từ / -지 않다
“안 무거워요”
→ không nặng.
Thể lịch sự thông thường93 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“하나 담아요”
→ Mình lấy một quyển.
16 từ đáng học trong Korean Input: Shopping at Daiso
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 원이에요 | /wonieyo/ | là ... won | 8 | |
| 다이소 | /daiso/ | danh từ | Daiso (cửa hàng đồng giá) | 7 |
| 없어요 | /eopsseoyo/ | không có | 5 | |
| 사무실 | /samusil/ | danh từ | văn phòng | 4 |
| 멀티탭 | /meoltitaep/ | danh từ | ổ cắm điện nối dài | 4 |
| 이층 | /icheung,/ | danh từ | tầng hai | 4 |
| 무거워요 | /mugeowoyo./ | nặng | 4 | |
| 가요 | /gayo/ | đi thôi | 3 | |
| 가 | /ga/ | đi | 3 | |
| 필요한 | /pillyohan/ | cần thiết (bổ nghĩa) | 3 | |
| 용품 | /yongpum/ | danh từ | đồ dùng | 3 |
| 매장 | /maejang/ | danh từ | cửa hàng | 3 |
| 작아요 | /jagayo./ | nhỏ | 3 | |
| 오븐 | /obeun/ | danh từ | lò nướng | 3 |
| 귀여워요 | /gwiyeowoyo./ | dễ thương | 3 | |
| 넓어요 | /neolbeoyo/ | rộng | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.