Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Korean Input with a Birthday Story - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt

🎂 Comprehensible Korean Input for Beginners 🎂 In this video, I speak slow, clear Korean while showing a birthday card and sharing a simple birthday story. If you're a beginner, this is perfect for improving your Korean listening skills naturally.

Toàn bộ 77 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
77
Tốc độ nói
107 từ/phút
Từ thông dụng
51%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 107 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

Chỉ 51% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 118 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 77 câu thoại, tổng 209 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Đang làm gì10 lần

Công thức: -고 있다

들고 있어요.

Đang cầm.

Thể lịch sự thông thường40 lần

Công thức: -아요 / -어요 / -예요

보라색이에요

Màu tím.

16 từ đáng học trong Korean Input with a Birthday Story

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
친구들이/chingudeuri/bạn bè6
가요/gayo/đi thôi6
보라색이에요/borasaegieyo./là màu tím3
들고/deulgo/cầm, xách3
줘요/jwoyo./đưa cho, cho3
나비/nabireul/danh từcon bướm3
놀고/nolgo/chơi2
누워/nuwo/nằm2
생일카드/saengnilkadeureul/danh từthiệp sinh nhật2
놀랐어요/nollasseoyo/đã ngạc nhiên2
하마/hamaga/danh từcon hà mã2
축하해/chukahae./chúc mừng2
끝났어요/kkeunnasseoyo./đã xong, đã kết thúc2
하얀색이에요/hayansaegieyo./là màu trắng2
파란색이에요/paransaegieyo./là màu xanh dương2
즐거운/jeulgeoun/vui vẻ (bổ nghĩa)2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Hàn

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.