Đang tải video...
Korean Input with Christmas Cards - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
🎄 Comprehensible Korean Input for Beginners 🎄 In this video, I speak slow, clear Korean while showing Christmas cards. If you're a beginner, this is perfect for improving your Korean listening skills naturally.
Toàn bộ 71 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 71
- Tốc độ nói
- 103 từ/phút
- Từ thông dụng
- 55%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 103 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 55% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 137 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 71 câu thoại, tổng 239 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đang làm gì13 lần
Công thức: -고 있다
“웃고 있어요.”
→ Nó đang cười.
Thì quá khứ2 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“그리고 부츠도 신었어요”
→ Và các em đi ủng.
Thể lịch sự thông thường47 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“집 앞이에요.”
→ Phía trước nhà.
16 từ đáng học trong Korean Input with Christmas Cards
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 크리스마스 | /keuriseumaseu/ | danh từ | Giáng sinh | 5 |
| 앞에 | /ape/ | phía trước | 4 | |
| 큰 | /keun/ | lớn | 3 | |
| 안에 | /ane/ | bên trong | 3 | |
| 손을 | /soneul/ | tay | 3 | |
| 샀어요 | /sasseoyo./ | đã mua | 3 | |
| 트리 | /teurireul/ | danh từ | cây thông Noel | 2 |
| 층 | /cheung/ | danh từ | tầng | 2 |
| 버스예요 | /beoseuyeyo./ | là xe buýt | 2 | |
| 산타 | /santaga/ | danh từ | ông già Noel | 2 |
| 흔들어요 | /heundeureoyo/ | lắc, vẫy | 2 | |
| 택시예요 | /taeksiyeyo./ | là taxi | 2 | |
| 빨간 | /ppalgan/ | đỏ (bổ nghĩa) | 2 | |
| 앞이에요 | /apieyo./ | là phía trước | 2 | |
| 썼어요 | /sseosseoyo./ | đã viết; đã dùng | 2 | |
| 서점 | /seojeom/ | danh từ | nhà sách | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.